Việt - Anh
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

giãn xương giãn cốt
ga
ga ra
ga tô
gai
gai góc
gai gốc
gai mắt
gai ngạnh
gai sốt
gai ốc
gain
gam
gan
gan bàn chân
gan dạ
gan góc
gan liền
gan lì
gang
gang tay
gang thép
gang tấc
ganh
ganh ghét
ganh gổ
ganh tị
ganh đua
gay cấn
gay go
gay gắt
gen
ghe
ghe chài
ghen
ghen ghét
ghen ngược
ghen tuông
ghen tị
ghen tức
ghen tỵ
ghen ăn
ghi
ghi chép
ghi chú
ghi công
ghi lòng
ghi nhận
ghi nhập
ghi nhớ
ghi tên
ghi tạc
ghi âm
ghi ý
ghim
ghiền
ghè
ghèn
ghé
ghé lưng
ghé mắt
ghé tai
ghé vai
ghém
ghép
ghép mộng
ghét
ghét bỏ
ghét mặt
ghê
ghê ghê
ghê gớm
ghê hồn
ghê người
ghê răng
ghê rợn
ghê tởm
ghì
ghìm
ghẹ
ghẹo
ghẻ
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghế
ghế bành
ghế bố
ghế chao
ghế dài
ghế dựa
ghế ngựa
ghế tựa
ghế xích đu
ghế điện
ghế đẩu
ghếch
ghềnh
ghểnh
ghệt
gia
gia biến
gia bảo
gia bộc
gia chính
gia chủ
gia công
gia cư
gia cường
gia cảnh
gia cầm
gia cố
gia dĩ
gia dụng
gia giáo
gia giảm
gia huấn
gia hương
gia nhập
gia nô
gia pháp
gia phả
gia quyến
gia súc
gia sư
gia sản
gia sự
gia thất
gia thần
gia thế
gia tiên
gia truyền
gia tài
gia tâm
gia tăng
gia tư
gia tố
gia tốc
gia tộc
gia từ
gia vị
gia ân
gia đình
gia đình trị
gia đạo
gia đồng
gia ơn
giai
giai cấp
giai gái
giai nhân
giai phẩm
giai thoại
giai tầng
giai vị
giai âm
giai điệu
giai đoạn
giam
giam cầm
giam cứu
giam giữ
giam hãm
giam lỏng
gian
gian dâm
gian dối
gian giảo
gian hiểm
gian hàng
gian hùng
gian khổ
gian lao
gian lận
gian lậu
gian nan
gian thần
gian xảo
gian ác
giang
giang biên
giang hà
giang hồ
giang khê
giang mai
giang sơn
giang tân
gianh
giao
giao ban
giao binh
giao bóng
giao chiến
giao cảm
giao cảnh
giao cấu
giao du
giao dịch
giao hiếu
giao hoàn
giao hoán
giao hưởng
giao hảo
giao hẹn
giao hội
giao hợp
giao hữu
giao kèo
giao kết
giao long
giao lưu
giao lương
giao nộp
giao phó
giao phối
giao thiệp
giao thoa
giao thông
giao thông hào
giao thời
giao thừa
giao tiếp
giao tranh
giao tuyến
giao tế
giao tử
giao đấu
gien
gieo
gieo cầu
gieo neo
gieo quẻ
gieo rắc
gieo trồng
gieo vần
gio
gioi
gion giỏn
giong
giong ruổi
giu giú
giua
giun
giun chỉ
giun kim
giun móc
giun sán
giun tròn
giun tóc
giun đũa
giun đất
giun đốt
già
già câng
già cả
già cấc
già cỗi
già dặn
già giang
già giận
già họng
già khọm
già khụ
già lam
già làng
già láo
già mồm
già nua
già sọm
già tay
già yếu
già đời
giàn
giàn giáo
giàn giụa
giàn hoả
giành
giành giật
giào
giàu
giàu có
giàu sang
giàu sụ
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày dép
giày vò
giày xéo
giày ống
giá
giá biểu
giá buốt
giá bán
giá bán buôn
giá bán lẻ
giá chợ đen
giá cả
giá dụ
giá mua

1   |   2   |   3   |   4      »