Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

chăm
ca
ca cẩm
ca khúc
ca kịch
ca kỹ
ca ngợi
ca nô
ca ra
ca rô
ca rốt
ca sĩ
ca trù
ca tụng
ca xướng
cai
cai quản
cai sữa
cai thợ
cai trị
cam
cam kết
cam thảo
can
can hệ
can ke
can qua
can thiệp
can trường
can đảm
canh
canh cánh
canh cải
canh cửi
canh giữ
canh nông
canh phòng
canh tác
cao
cao bay xa chạy
cao bồi
cao cường
cao cả
cao cấp
cao danh
cao dày
cao kiến
cao lâu
cao lớn
cao nguyên
cao ngạo
cao ngất
cao nhã
cao niên
cao quý
cao siêu
cao su
cao thâm
cao thượng
cao thủ
cao tần
cao tầng
cao xa
cao xanh
cao xạ
cao áp
cao điểm
cao đẳng
cao độ
cau
cau có
cau mày
caught
cay
cay nghiệt
cay đắng
cay độc
cha
cha anh
cha chú
cha cố
cha ghẻ
cha mẹ
cha nuôi
cha sở
cha xứ
cha đẻ
chai
chai dạn
chan chan
chanh
chanh chua
chao
chao ôi
chao đảo
chau
chau mày
chay
che
che chở
che giấu
che lấp
che phủ
che đậy
chen
chen chúc
chi
chi chít
chi cục
chi dùng
chi li
chi phiếu
chi phí
chi phối
chi tiêu
chi tiết
chi viện
chi đoàn
chia
chia cắt
chia ly
chia lìa
chia rẽ
chia sẻ
chim
chim chuột
chim chóc
chim muông
chim xanh
chinh phu
chinh phục
chiêm
chiêm chiếp
chiêm tinh học
chiêng
chiêu
chiêu bài
chiêu mộ
chiêu đãi
chiếc
chiếm
chiếm cứ
chiếm hữu
chiếm lĩnh
chiếm đoạt
chiếm đóng
chiến
chiến binh
chiến dịch
chiến hạm
chiến khu
chiến lược
chiến sĩ
chiến sự
chiến thuyền
chiến thuật
chiến thắng
chiến tranh
chiến trường
chiến trận
chiến tuyến
chiến đấu
chiết
chiết khấu
chiết trung
chiết xuất
chiếu
chiếu bóng
chiếu cố
chiếu khán
chiếu điện
chiền
chiều
chiều chuộng
chiều ý
chiểu
cho
cho mượn
cho nên
cho phép
chong chóng
choài
choàng
choán
choáng
choáng váng
choáng óc
choé
choắt
chu
chu chuyển
chu cấp
chu kỳ
chu toàn
chu vi
chu đáo
chua
chua cay
chua chát
chui
chui luồn
chun
chung
chung chung
chung cuộc
chung kết
chung quanh
chung quy
chung thân
chung thủy
chuyên
chuyên chính
chuyên chở
chuyên cần
chuyên gia
chuyên khoa
chuyên khảo
chuyên môn
chuyên nghiệp
chuyên viên
chuyên đề
chuyến
chuyền
chuyển
chuyển biến
chuyển di
chuyển dịch
chuyển giao
chuyển hoá
chuyển hướng
chuyển ngữ
chuyển nhượng
chuyển tiếp
chuyển vần
chuyển đạt
chuyển động
chuyện
chuyện phiếm
chuôi
chuôm
chuông
chuẩn
chuẩn bị
chuẩn mực
chuẩn y
chuẩn đích
chuốc
chuối
chuốt
chuồi
chuồn chuồn
chuồng
chuồng xí
chuỗi
chuộc
chuội
chuột
chuột chũi
chuột cống
chà
chà là
chàm
chàng hiu
chàng trai
chào
chào hàng
chào mời
chào đón
chày
chày cối
chán
chán chê
chán ngắt
chán nản
chán phè
chánh
cháo
chát
chát tai
cháu
cháu chắt
cháy
cháy sém
cháy đen
châm
châm biếm
châm chích
châm chước
châm chọc
châm cứu
châm ngôn
chân
chân chính
chân dung
chân không
chân kính
chân lý
chân mây
chân phương
chân quỳ

1   |   2   |   3   |   4   |   5      »