Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

duy tân
da
da diết
da dẻ
da láng
da thuộc
dai
dai dẳng
dang
dang dở
danh
danh hiệu
danh mục
danh nghĩa
danh phận
danh sách
danh từ
danh vọng
dao bào
dao bầu
dao cạo
dao găm
dao ngôn
dao nhíp
dao quắm
dao rựa
dao xếp
dao động
day
deo
di chuyển
di chúc
di cư
di cốt
di dân
di hài
di hại
di mệnh
di ngôn
di sản
di truyền
di truyền học
di trú
di tích
di vật
di động
dinh
dinh dưỡng
diêm
diêm dúa
diêm phủ
diêm sinh
diêm đài
diềm
diềm bâu
diều hâu
diễm lệ
diễm phúc
diễm tình
diễn
diễn biến
diễn cảm
diễn giả
diễn giảng
diễn thuyết
diễn tả
diễn tập
diễn viên
diễn văn
diễn xuất
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễu binh
diệc
diện
diện mạo
diện tiền
diện tích
diệp thạch
diệt
diệt cỏ
diệt khuẩn
diệu
diệu vợi
do dự
do thám
do đó
doa
doanh
doanh lợi
doanh nghiệp
doanh số
doanh trại
doi
dong
dong dỏng
du
du côn
du dương
du hành
du khách
du kích
du lịch
du thủ du thực
du xích
du đãng
dun rủi
dung dị
dung dịch
dung hòa
dung lượng
dung mạo
dung nhan
dung tha
dung thứ
dung tích
dung túng
dung tục
duy cảm
duy linh
duy ngã
duy nhất
duy nhứt
duy tâm
duy tân
duy vật
duyên
duyên cớ
duyên dáng
duyên hải
duyệt
duỗi
dài
dài dòng
dàn
dàn cảnh
dàn xếp
dành
dành riêng
dào
dàu dàu
dày
dày dạn
dày đặc
dái
dán
dáng
dáng điệu
dát
dâm
dâm dấp
dâm dật
dâm dục
dâm phụ
dâm đãng
dân
dân ca
dân chài
dân chúng
dân chủ
dân chủ hóa
dân cư
dân cử
dân dụng
dân gian
dân làng
dân quê
dân số
dân sự
dân thường
dân túy
dân tị nạn
dân tộc
dân tộc chủ nghĩa
dân tộc hoá
dân tộc học
dân tộc tính
dâng
dâu cao su
dâu gia
dâu tây
dây
dây chun
dây chằng
dây cáp
dây cương
dây giày
dây kẽm gai
dây leo
dây lưng
dây nói
dây phơi
dây thép gai
dây tây
dây tóc
dây xích

dã dượi
dã man
dã nhân
dãi
dãy

dè bỉu
dè dặt

dép

dê cụ

dì ghẻ
dìm
dìu dắt
dí dỏm
dí nát
dính
dính dáng
dính mép

dò xét
dòi
dòm
dòm chừng
dòm ngó
dòn
dòng
dòng chảy
dòng dõi
dòng giống
dòng họ
dòng điện
dóc

dông
dông dài
dông tố
dõi
dõng dạc

dù rằng
dù sao
dùi
dùi cui
dùng
dùng dằng

dĩ nhiên
dĩa
dũng
dũng cảm
dũng khí

dơ dáng
dơ đời
dơi

dư dả
dư giả
dư luận
dư thừa
dư âm
dưa
dưa chuột
dưa hấu
dưa leo
dưa tây
dưng
dương
dương cầm
dương liễu
dương vật
dương xỉ
dưới
dường
dường nào
dưỡng
dưỡng bệnh
dưỡng bịnh
dưỡng sinh
dưỡng đường
dược
dược học
dược khoa
dược liệu
dược thảo
dược điển
dượt
dạ
dạ dày
dạ quang
dại
dại dột
dạm
dạn
dạn mặt
dạng
dạo
dạo ấy
dạt

1   |   2      »