Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ga
ga ra
ga tô
gai
gai góc
gai gốc
gai mắt
gain
gam
gan
gan dạ
gan góc
gang
gang tay
gang thép
ganh ghét
ganh tị
ganh đua
gay cấn
gay go
gay gắt
ghe
ghen
ghen ghét
ghen tị
ghen tỵ
ghi
ghi chép
ghi nhận
ghi nhập
ghi âm
ghim
ghè
ghép
ghét
ghét bỏ
ghê
ghê gớm
ghê người
ghê tởm
ghì
ghẻ
ghẻ lạnh
ghế
ghế chao
ghế dài
ghế dựa
ghế đẩu
ghềnh
ghểnh
ghệt
gia
gia bảo
gia công
gia cầm
gia cố
gia dĩ
gia hương
gia nhập
gia súc
gia sư
gia sản
gia thất
gia tài
gia tăng
gia tốc
gia tộc
gia vị
gia đình
gia đình trị
giai cấp
giai thoại
giai vị
giai điệu
giai đoạn
giam
giam hãm
gian
gian dâm
gian dối
gian giảo
gian hiểm
gian hàng
gian lận
gian xảo
giang
giang biên
giang hồ
giang sơn
giao
giao cảnh
giao cấu
giao dịch
giao hiếu
giao hoàn
giao hoán
giao hưởng
giao hữu
giao kèo
giao lưu
giao nộp
giao phó
giao thông
giao thời
gieo
gieo neo
gieo rắc
gion giỏn
giong
giua
giun
giun móc
giun đất
già
già cả
già dặn
già giận
già lam
già nua
già yếu
giàn
giàn giáo
giành
giành giật
giàu
giàu có
giày
giày bốt
giày dép
giày vò
giày ống
giá
giá biểu
giá buốt
giá bán
giá bán buôn
giá bán lẻ
giá dụ
giá mua
giá phỏng
giá thành
giá treo cổ
giá vé
giác
giác mạc
giám hộ
giám khảo
giám má
giám mục
giám ngục
giám sát
giám thị
giám định
giám định viên
giám đốc
gián
gián hoặc
gián tiếp
gián điệp
gián đoạn
giáng
giáng sinh
giáo
giáo cụ
giáo dục
giáo dục học
giáo hoàng
giáo hội
giáo sĩ
giáo sư
giáo án
giáo đường
giáo đầu
giáo đồ
giáp
giáp giới
giáp ranh
giát lò
giâm
giây
giây lát
giã
giãi
giãn
giãy
gièm
giéo giắt
giò
giòi
giòn
giòn giã
gió
gió bão
gió bụi
gió lùa
gió lốc
gió máy
gió mùa
gió mưa
gió trăng
gió xoáy
gió đông
gión
gióng
giùi
giúp
giăm bông
giăng
giũa
giơ
giương
giường
giạng
giả
giả bộ
giả cầy
giả da
giả dối
giả hiệu
giả mạo
giả sử
giả thiết
giả thuyết
giả trá
giả tạo
giả đạo đức
giả định
giải
giải cứu
giải khuây
giải khát
giải mã
giải nghĩa
giải nhiệt
giải pháp
giải phóng
giải phẩu
giải phẫu
giải quyết
giải thoát
giải thích
giải thưởng
giải thể
giải trừ
giải tán
giải tỏa
giảm
giảm nhẹ
giảm sút
giảm thiểu
giảm tốc
giản chính
giản dị
giản lược
giản lậu
giản tiện
giản đơn
giản đồ
giảng
giảng giải
giảng nghĩa
giảng sư
giảng viên
giảng đường
giảo quyệt
giấc
giấc mơ
giấc ngủ
giấm
giấu
giấu tên
giấy
giấy biên lai
giấy báo
giấy bướm
giấy bồi
giấy chứng chỉ
giấy chứng nhận
giấy da
giấy da bê
giấy khai sinh
giấy khen
giấy má
giấy mời
giấy phép
giấy than
giấy thông hành
giấy tờ
giấy đánh máy
giầm
giẩy
giậm
giậm dọa
giận dữ
giập mật
giật
giật gân
giậu
giắt
giằm

1   |   2      »