Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ka li
ke
kem
ken
keo
keo bẩn
keo kiệt
kha khá
khai hóa
khai hỏa
khai mào
khai mạc
khai mỏ
khai sinh
khai sáng
khai sơn
khai thông
khai trừ
kham
kham khổ
khan
khan hiếm
khang an
khang cường
khang trang
khao
khao khát
khau
khay
khe
khe khắt
khen
khen ngợi
khi
khi khu
khi không
khi nào
khi trước
khinh
khinh bạc
khinh bỉ
khinh dể
khinh khí
khinh khí cầu
khinh suất
khiêm
khiêm nhường
khiêm nhượng
khiêm tốn
khiêng
khiêu vũ
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiến
khiếp
khiếp nhược
khiếu
khiếu nại
khiển trách
kho
kho báu
kho bạc
kho tàng
khoa học
khoa học luận
khoa trương
khoa đại
khoai
khoai tây
khoan
khoan dung
khoan hậu
khoan hồng
khoan nhượng
khoan tay
khoan thai
khoan thứ
khoanh
khoe
khoe khoang
khom
khoá
khoác
khoác lác
khoái
khoái hoạt
khoái lạc
khoáng
khoáng chất
khoáng sản
khoáng vật
khoáng vật học
khoáng đãng
khoáng đạt
khoát
khoé
khoét
khoăm
khoả thân
khoản
khoảng
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng khoát
khoảng rộng
khoảnh
khoảnh khắc
khoảnh độc
khoắng
khoằm
khu
khu trục hạm
khu vực
khu xử
khua
khum
khung
khung cảnh
khung cửi
khuy
khuya
khuynh
khuynh hướng
khuynh thành
khuynh đảo
khuyên
khuyên bảo
khuyên giải
khuyên răn
khuyến khích
khuyết
khuyết danh
khuyết tật
khuyết điểm
khuyển
khuyển nho
khuân
khuê phòng
khuôn
khuôn mẫu
khuôn mặt
khuôn phép
khuôn sáo
khuôn xếp
khuất
khuất phục
khuấy
khuếch khoác
khuếch trương
khuếch đại
khàn
khá
khác
khác thường
khác xa
khách
khách hàng
khách khí
khách mời
khách quan
khách sáo
khách sạn
khách thể
khái luận
khái niệm
khám
khám phá
khám xét
khán
khán giả
khán đài
kháng
kháng sinh
kháng án
khánh kiệt
khánh tiết
kháp
khát
khát vọng
kháu
kháy
khâm liệm
khâm mạng
khâu
khâu chần
khâu lược
khéo
khép kín
khép nép
khét
khêu
khì
khí
khí chất
khí cầu
khí cốt
khí cụ
khí giới
khí huyết
khí hậu
khí hậu học
khí khái
khí lực
khí nhạc
khí phách
khí quan
khí quyển
khí quản
khí sinh
khí sắc
khí thế
khí trơ
khí trời
khí tài
khí tượng
khí tượng học
khí vật
khí vị
khí áp kế
khí động
khí động học
khía
khía cạnh
khích bác
khích lệ
khít
khó
khó bảo
khó chịu
khó coi
khó khuây
khó khăn
khó lòng
khó nghe
khó nhọc
khó nói
khó thương
khó thở
khó tin
khó tính
khó xử
khóa học
khóc
khóc than
khói
khóm
khô
khô cạn
khô cằn
khô héo
khôi hài
khôi ngô
khôi vĩ
khôn
khôn khéo
khôn lẽ
khôn ngoan
không
không bao giờ
không bào
không chiến
không chuyên
không chừng
không gian
không hề
không khí
không kể
không ngớt
không ngờ
không nhận
không thể
không trung
không tưởng
không tặc
không đâu
không đổi
khùng
khúc
khúc chiết
khúc khuỷu
khúc khích
khúc xạ
khúm núm
khăm
khăn
khăn bàn
khăn choàng
khăn lau
khăn mặt
khăn quàng
khăn tay
khăng
khăng khít
khơi
khơi chừng
khơi mào
khư khư
khước
khước từ

1   |   2   |   3      »