Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

lào cai
lùi xùi
lúc lắc
la
la bàn
la cà
la hét
la lối
la sát
la tinh
la ó
la đơn
lai
lai lịch
lai nhai
lai tạp
lai vãng
lam
lam lũ
lam nham
lan
lan can
lang
lang băm
lang bạt
lang thang
lanh lẹ
lao
lao công
lao tâm
lao tù
lao đao
lao động
lau
lau chùi
lay động
lay ơn
le le
le lói
lem
len
leo
leo lét
linh
linh cảm
linh hồn
linh tinh
linh tính
linh đình
liêm khiết
liên bang
liên can
liên hiệp
liên hệ
liên hợp
liên lạc
liên quan
liên tiếp
liên tưởng
liên đoàn
liếc
liếm
liền
liền tay
liều
liều lĩnh
liều lượng
liểng xiểng
liệm
liệng
liệt
liệt dương
liệt kê
liệu
lo
lo liệu
lo sợ
loa
loang
loe
lon
long
long lanh
long não
loà
loài
loán
loáng thoáng
loã lồ
loãng
loè
loè loẹt
loạc choạc
loại
loại bỏ
loại trừ
loạn lạc
loạn thị
loạt
lu
lui
lui binh
lui lũi
lui tới
lung lạc
luyến ái
luyện
luyện kim
luyện tập
luân chuyển
luân lý
luôm nhuôm
luôn
luôn luôn
luận
luận chiến
luận chứng
luận cương
luận cứ
luận giải
luận văn
luận án
luận điệu
luật
luật gia
luật hình
luật khoa
luật pháp
luật sư
luống
luống cuống
luồn cúi
luồng
luồng lạch
luồng điện
luỗng
ly
ly biệt
ly dị
ly tán
ly tâm

là lượt
làm biếng
làm bạn
làm bếp
làm bộ
làm cho
làm chủ
làm chứng
làm công
làm cỏ
làm cỗ
làm dấu
làm dịu
làm giả
làm giặc
làm gì
làm hỏng
làm loạn
làm nhàm
làm nhục
làm nên
làm phiền
làm xong
làm ăn
làn sóng
làng
lành
lành lặn

lá bài
lá chắn
lá cải
lá cờ
lá lách
lá sách
lá thắm
lác
lác đác
lách
lách cách
lái
lái buôn
lái đò
láng
láng giềng
lánh
lánh xa
láo
lát
lát nữa
láu cá
láu lỉnh
láy
lâm
lâm bệnh
lâm thời
lân
lân cận
lân quang
lâu
lâu đài
lây
lây lất
lãi
lãi suất
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh hội
lãnh sự
lãnh thổ
lãnh đạm
lãnh đạo
lãnh địa
lão
lão luyện
lão suy
lèn
lèo tèo
lém
lén
lép
lép xẹp

lê thê
lên
lên men
lên đường
lênh đênh

lìa
lình
lí lắc
lính
lít

lò hỏa táng
lò kò
lò xo
lòa
lòe
lòe loẹt
lòi
lòm
lòng
lòng dân
lòng lang dạ thú
lòng nhân
lòng sông
lòng tốt
lóc
lóe
lóng

lô cốt
lôi
lôi cuốn
lôi thôi
lông
lông mi
lông mày
lõa lồ
lùi bước
lùi lũi
lùm
lùn
lúa
lúa mì
lúa thóc
lúc
lúc lắc
lún
lúng túng

lý do
lý giải
lý luận
lý lịch
lý thuyết
lý trí
lý tưởng
lăm le
lăn
lăng kính
lăng loàn
lăng nhục
lăng trụ
lăng tẩm
lăng xăng

lũm
lũng đoạn
lũy
lũy tiến


1   |   2      »