Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

nguyễn trãi
nhà hậu lê
nhã ý
nô en
na
na pan
na tri
nai
nai lưng
nam
nam châm
nam cực
nam nhi
nam tước
nam tử
nan
nan giải
nan hoa
nanh
nanh nọc
nanh vuốt
nanh ác
nao lòng
nao núng
nay
needly
neo
nga
nga văn
ngai
ngai vàng
ngang
ngang bướng
ngang chướng
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang ngược
ngang ngạng
ngang ngửa
ngang nhiên
ngang tai
ngang trái
ngang tắt
ngao
ngay
ngay cả
ngay khi
ngay lập tức
ngay ngắn
ngay thật
ngay thẳng
ngay đơ
nghe nhìn
nghi
nghi hoặc
nghi lễ
nghi ngờ
nghi thức
nghi tiết
nghinh
nghinh ngang
nghiêm
nghiêm chỉnh
nghiêm cách
nghiêm khắc
nghiêm nghị
nghiêm trang
nghiêm trọng
nghiên cứu
nghiêng
nghiêng ngửa
nghiến
nghiền ngẫm
nghiễm nhiên
nghiệm
nghiệp
nghiệp báo
nghiệp chướng
nghèo
nghèo nàn
nghèo túng
nghé mắt
nghênh ngang
nghì
nghìm
nghìn thu
nghĩa
nghĩa hiệp
nghĩa vụ
nghĩa địa
nghẹn
nghẹt
nghẹt mũi
nghẹt thở
nghẽn
nghẽo
nghếch ngác
nghề
nghề nghiệp
nghề đời
nghển
nghểnh ngãng
nghệ
nghệ nhân
nghệ sĩ
nghệ thuật
nghệ tây
nghỉ
nghỉ ngơi
nghị luận
nghị lực
nghị quyết
nghị sĩ
nghị định
nghị định thư
nghịch
nghịch cảnh
nghịch mắt
nghịch ngợm
nghịch nhĩ
nghịch thuyết
nghịt
ngoa
ngoan
ngoan cường
ngoan cố
ngoan ngoãn
ngoan đạo
ngoao
ngoe ngoảy
ngoe ngóe
ngon
ngon lành
ngon mắt
ngon ngọt
ngoài
ngoài lề
ngoài ra
ngoài tai
ngoàm
ngoáy
ngoại ngữ
ngoại thương
ngoại ô
ngoạm
ngoảnh đi
ngoảy
ngoắt
ngoắt ngoéo
ngoắt ngoẹo
ngoằn ngoèo
ngoằn ngèo
ngoặc kép
ngu
ngu dại
ngu ngốc
ngu si
ngu xuẩn
nguy hiểm
nguy nga
nguyên chất
nguyên nhân
nguyên nhân học
nguyên quán
nguyên sinh động vật
nguyên soái
nguyên thủy
nguyên tắc
nguyên tử
nguyện vọng
nguyệt thực
nguôi
nguồn
nguồn gốc
nguội
ngà
ngà ngà
ngà ngà say
ngà voi
ngành
ngành nghề
ngành ngọn
ngày
ngày công
ngày giờ
ngày hội
ngày kia
ngày lễ
ngày mai
ngày mùa
ngày sinh
ngày tháng
ngày thường
ngày xanh
ngày xưa
ngáng
ngáo
ngáp
ngâm
ngân
ngân bản vị
ngân hàng
ngân khoản
ngân khố
ngân phiếu
ngân quỹ
ngân sách
ngâu ngấu
ngây dại
ngây ngô
ngây thơ
ngã
ngã ngũ
ngãi
ngòi
ngòi bút
ngòi nổ
ngòi viết
ngòm
ngòng
ngòng ngoèo
ngó
ngó ngàng
ngói
ngóm
ngón
ngón chân
ngót
ngô
ngô nghê
ngôi
ngôi sao
ngôi thứ
ngôn luận
ngôn ngữ
ngôn ngữ học
ngôn từ
ngông
ngông cuồng
ngông nghênh
ngõ
ngõ cụt
ngõ hẻm
ngù
ngăm
ngăn
ngăn chặn
ngăn cách
ngăn cản
ngăn cấm
ngăn kéo
ngăn nắp
ngăn trở
ngũ
ngũ cốc
ngũ hành
ngũ hình
ngũ quả
ngũ sắc
ngũ thường
ngơ ngác
ngư dân
ngư lôi
ngư phủ
ngư trường
ngư ông
ngưng
ngưu đậu
ngươi
người
người bệnh
người chứng
người dưng
người hầu
người làm
người lạ
người lớn
người người
người ta
người tình
người yêu
người điên
người đẹp
người đời
ngưỡng
ngưỡng cửa
ngưỡng mộ
ngược
ngược dòng
ngược lại
ngược mắt
ngược ngạo
ngược đãi
ngược đời
ngượng
ngượng mặt
ngượng nghịu
ngạc nhiên
ngại

1   |   2   |   3   |   4      »