Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

phí bảo hiểm
pan
pha
pha chế
pha giống
pha lê
pha trò
pha tạp
phanh
phanh phui
phanh thây
phao
phao ngôn
phao tiêu
phau
phe
phe cánh
phe đảng
phen
phi báo
phi chính trị
phi công
phi công vũ trụ
phi cơ
phi cảng
phi hành vũ trụ
phi hành đoàn
phi lý
phi lộ
phi nghĩa
phi phàm
phi pháp
phi quân sự
phi quân sự hóa
phi thường
phi thực tại
phi trọng lượng
phi đội
phim
phin
phiên
phiên bản
phiên phiến
phiêu bạt
phiêu lưu
phiếm
phiếm du
phiếm ái
phiếm định
phiến
phiến diện
phiến quân
phiền
phiền lòng
phiền lụy
phiền muộn
phiền phức
phiền toái
pho
phoi
phong
phong ba
phong bao
phong bì
phong cách
phong cách học
phong cảnh
phong kiến
phong nhã
phong phú
phong thanh
phong thấp
phong thổ
phong trào
phong tình
phong tư
phong tỏa
phong tục
phong vị
phong địa
phu mỏ
phu nhân
phu phen
phu thê
phu tử
phun
phung phí
phuy
phà
phàm
phàm lệ
phàm tục
phàn nàn
phá
phá bỉnh
phá giá
phá hoại
phá hại
phá hủy
phá ngầm
phá quấy
phá rối
phá tan
phá đám
phác
phác họa
phác thảo
phác thực
phác tính
phách
phách lối
phái
phái bộ
phái viên
phái đoàn
phán bảo
phán quyết
phán đoán
pháo
pháo binh
pháo bông
pháo cao xạ
pháo cối
pháo hiệu
pháo hoa
pháo hạm
pháo kích
pháo sáng
pháo thuyền
pháo thủ
pháo đài
pháo đập
pháp
pháp chế
pháp học
pháp lí
pháp lệnh
pháp lịnh
pháp ngữ
pháp quy
pháp quyền
pháp sư
pháp thuật
phát
phát biểu
phát giác
phát hành
phát hỏa
phát kiến
phát minh
phát mại
phát nguyên
phát sinh
phát thanh
phát thanh viên
phát tiết
phát vãng
phát xuất
phát xít
phát đạt
phát động
phân
phân ban
phân bón
phân chi
phân công
phân cục
phân cực
phân giác
phân giải
phân hóa
phân hệ
phân liệt
phân loại
phân loại học
phân ly
phân minh
phân mục
phân phối
phân thủy
phân tranh
phân tích
phân tử
phân vùng
phân xử
phân định
phân đốt
phè
phèo
phép
phép chia
phép cưới
phép cộng
phép lạ
phép mầu
phép nghỉ
phép nhân
phép thuật
phép trừ
phép tính
phép tắc
phê bình
phê chuẩn
phê duyệt
phê phán
phên
phì
phì nhiêu
phì nộn
phình
phí phạm
phí tổn
phía
phía trước
phích nước
phím
phính
phò
phòi
phòng
phòng bệnh
phòng giữ
phòng khi
phòng khách
phòng ngủ
phòng ngừa
phòng thí nghiệm
phòng thương mại
phòng trà
phòng vệ
phòng xa
phòng ốc
phó
phó bản
phó mát
phó thác
phó từ
phó vương
phóng
phóng khoáng
phóng lãng
phóng sinh
phóng tay
phóng thích
phóng túng
phóng viên
phóng xạ
phóng đãng
phót
phô bày
phô diễn
phô trương
phôi pha
phôm phốp
phông
phù
phù du
phù hiệu
phù hoa
phù hộ
phù hợp
phù phiếm
phù phép
phù thủy
phù điêu
phùng
phú bẩm
phúc
phúc hậu
phúc lành
phúc lợi
phúc trình
phúc âm
phúc đáp
phúc đức
phúng dụ
phúng phính
phút
phút đầu
phăng
phăng teo
phĩnh
phũ
phũ phàng
phơ
phơi bày
phương
phương chi
phương châm
phương cách
phương diện
phương hướng
phương hại
phương kế
phương ngôn
phương ngữ
phương pháp
phương sách
phương thuốc
phương thức

1   |   2      »