Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

qua
qua chuyện
qua lại
qua lửa than
qua đường
quai
quai bị
quai hàm
quai xanh
quan hệ
quan niệm
quan trọng
quan tài
quan điểm
quang
quang cảnh
quang học
quang minh
quang tuyến
quang vinh
quang đãng
quanh
quanh co
quanh quất
quanh quẩn
quay
quay cuồng
quay cóp
quay lại
quay phim
quay quắt
que
que chọc lò
que cời
quen
quen hơi
quen tay
quen thuộc
quen thân
queo
qui
qui chế
qui mô
qui trình
qui định
quy
quy cách
quy cách hóa
quy củ
quy hoạch
quy hàng
quy luật
quy mô
quy tắc
quy ước
quyến rũ
quyến thuộc
quyết
quyết liệt
quyết nghị
quyết nhiên
quyết tâm
quyết định
quyền
quyền bính
quyền hành
quyền hạn
quyền lợi
quyền thuật
quyền uy
quyển
quyện
quyệt
quà
quà cáp
quà sáng
quà tặng
quàng
quàng quàng
quành
quào
quày
quá
quá chừng
quá cảnh
quá cố
quá hạn
quá khổ
quá khứ
quá lắm
quá lời
quá mức
quá quan
quá quắt
quá thể
quá trình
quá trớn
quá tải
quá xá
quá đáng
quá đỗi
quá độ
quá ư
quác
quách
quái
quái dị
quái gở
quái thai
quái vật
quái đản
quán
quán cơm
quán quân
quán rượu
quán trọ
quán tính
quáng
quánh
quát
quát lác
quân
quân báo
quân bình
quân bị
quân ca
quân chủ
quân chủng
quân cờ
quân dịch
quân hạm
quân khí
quân luật
quân lính
quân lực
quân mã
quân nhạc
quân phiệt
quân quyền
quân sĩ
quân sư
quân số
quân sự hóa
quân thù
quân tử
quân vương
quân y
quân địch
quân đội
quây quần
quãng
què
què quặt
quèn
qué
quét dọn
quét tước
quê
quê hương
quê mùa
quê quán
quì
quí
quí phái
quí tộc
quăm quắm
quăn
quăn queo
quăng
quĩ
quĩ tích
quĩ đạo
quạ
quạ cái
quạ quạ
quạnh hiu
quạnh quẽ
quạnh vắng
quạt
quả
quả báo
quả cân
quả cảm
quả cật
quả là
quả lắc
quả quyết
quả thực
quả tim
quả tua
quả đấm
quả đất
quản
quản gia
quản đốc
quảng bá
quảng cáo
quảng trường
quảng đại
quấn
quất
quấy
quấy nhiễu
quấy quá
quấy rầy
quấy rối
quần
quần chúng
quần cộc
quần tụ
quần vợt
quần áo
quần đùi
quần đảo
quầng
quầy
quẩn quanh
quẫng
quẫy
quận
quận chúa
quận công
quận vương
quật cường
quật khởi
quậy
quắc
quắc thước
quắm
quắn
quắp
quắt quéo
quằm quặm
quằn
quằn quèo
quằn quại
quặm
quặng
quặt
quặt quẹo
quẹo
quẹo cọ
quẹt
quẻ
quều quào
quệch quạc
quện
quệt
quỉ
quỉ quyệt
quỉ thuật
quị
quốc
quốc ca
quốc dân
quốc gia
quốc huy
quốc hội
quốc hữu hóa
quốc ngữ
quốc phòng
quốc tế hóa
quốc xã
quở
quở mắng
quỳ
quỵ
quỵt
quỷ
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ thuật
quỷ thần
quỷnh
quỹ