Việt - Đức
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

việt
va
va li
va ni
vai
vai trò
van
van nài
van xin
ve sầu
ve vẩy
vi khuẩn
vi phạm
vi ta min
vi vút
vinh dự
vinh hạnh
vinh quang
viêm
viên chức
viếng thăm
viết
viền
viễn cảnh
viễn thông
việc
việc làm
viện
viện cớ
viện trợ
voi
vong linh
vong ân
vu khống
vu vơ
vua
vui
vung
vuông
vuốt
vuốt ve

vài
vàng
vàng son
vành
vành tai
vành đai
vào
vào khoảng

vá víu
ván
váng
váy
vân
vân vân
vâng
vây
vây cánh
vãn
vãn hồi

vèo

vén
véo
véo von

vênh
vênh váo
vì sao
vì thế

vít

vò võ
vòi
vòi voi
vòm
vòng
vòng hoa
vòng quanh
vòng vèo
vóc dáng
vót
vô biên
vô bổ
vô chủ
vô căn cứ
vô cơ
vô cực
vô danh
vô giá
vô hiệu
vô hình
vô hại
vô loại
vô lý
vô lương tâm
vô nghĩa
vô phép
vô số
vô sự
vô thần
vô thừa nhận
vô tư
vô tư lự
vô tận
vô tội
vô vị
vô ích
vô ý thức
vô định
vô độ
vôi
vôi vữa

võng
võng mạc

vùng
vùng vẫy

văn bằng
văn cảnh
văn hóa
văn học
văn kiện
văn minh
văn phong
văn phòng phẩm
văn vật
văn vẻ
văng
vĩ đại
vĩ độ
vĩnh cửu
vĩnh viễn

vũ bão
vũ khúc
vũ nữ
vũ trụ
vũ đài
vũng

vương
vườn
vườn bách thú
vườn cây
vượng
vạ
vạch
vạch trần
vại
vạn năng
vạn sự
vạn thọ
vả
vả lại
vải
vấn vít
vấn đáp
vấn đề
vấp
vất vả
vấy
vấy vá
vần
vần thơ
vẩn đục
vẩu
vẫn
vẫy
vận
vận chuyển
vận hành
vận tải
vận tốc
vật
vật chất
vật liệu
vật lý học
vật thể
vậy
vậy mà
vậy thì
vắn
vắng
vặn
vặn hỏi
vặt
vặt vãnh
vẹn toàn
vẹn vẽ
vẹt
vẻ
vẻ vang
vẽ
vế
vết
vết thương
về
vểnh
vệ
vệ binh
vệ sinh
vệ tinh
vệt
vỉ
vỉa
vị
vị kỷ
vị lai
vị ngữ
vị trí
vịn
vịnh
vịt
vọng
vỏ
vốc
vốn
vỗ
vỗ béo
vỗ tay
vỗ về
vội
vội vã
vớ
vớ vẩn
với
vờ vịt
vờn
vở kịch
vỡ lòng
vỡ mủ
vỡ nợ
vợ
vợ bé
vợt
vụ
vụn
vụn vặt
vụng
vụt
vứt
vừa
vừa lòng
vừa mới
vừng
vữa
vững
vững bền
vững chắc
vựa
vực