Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

a-déc-bai-gian
a-la-khơ
a-rập
ai-cập
ai-lao
ai-len
ai-xlen
an-ba-ni
an-giê-ri
anh
anh ngữ
anh văn
anh-mỹ
aі châu
aі-phi
aіc-giăng-tin
aіc-hen-ti-na
aіc-mê-ni-a
aіo
aіp-ga-ni-xtan
aіp-ga-ni-xtăng
a
a dua
a lô
a míp
a phiến
a vào
a đến
a-mô-nan
a-mô-ni
a-mô-ni-ac
a-xê-ti-len
a-xê-tôn
a-xít
acsen
actêzi
agôn
ai
ai ai
ai ca
ai cũng
ai cả
ai khúc
ai nấy
ai oán
alcali
alcol
alibi
am hiểu
am pe
amip
amiăng
amiđan
ampe
ampe kế
amônan
amôni
amôni clorua
amôniac
amôtphe
an bom
an bum
an cư
an dưỡng
an giấc
an nghỉ
an ninh
an phận
an thần
an toàn
an táng
an tâm
an tô
an ủi
an-ti-mon
anbumin
ang
anh
anh bạn rể
anh chàng
anh chị
anh chồng
anh dũng
anh em
anh hàng
anh hùng
anh minh
anh nuôi
anh quả
anh rể
anh ta
anh thảo
anh tài
anh túc
anh vợ
anh đào
anh đó
anh đội viên
anh ấy
anhyđric
anhyđrit
anilin
anpha
anten
anten khung
antimon
antimôni
anôt
ao
ao bùn
ao ước
apatit
aptơ
aria
asen
atbet
atlat
atphan
avalăng
axit
axpirin
axêtilen
axêtôn
axít