Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

c trưởng
comecon
ca-da-khơ
ca-dắc
ca-dắc-xtan
ca-na-da
ca-na-đa
ca-rê-li
ca-rê-li-a
cac-na-van
cam-pu-chia
cao-ly
cao-miên
cao-mên
celsius
chi -lê
chi-lê
chiến thần
chân khớp
chân đốt
chí-lợi
chúa cứu thế
chủ tịch
crem-lanh
crem-li
cu-ba
cáp-ca-dơ
cô-ca-dơ
cô-dắc
cơ đốc tân giáo
cơ-rem-lanh
cơ-đốc giáo
cổ sinh đại
ca
ca bin
ca cao
ca dao nga
ca hát
ca hót
ca khúc
ca kịch
ca kỹ
ca lo
ca líp
ca ngợi
ca nhi
ca nô
ca nương
ca sĩ
ca thán
ca tụng
ca xướng viên
ca-giơ
ca-nông
ca-ra
ca-ra-men
ca-sô
ca-xét
cabentôp
cac-bon hóa
cacbin
cacbonic clorua
cacbua
cacbuaratơ
cacbônat
cacten
cactông
cadimi
cafein
cafê
cai
cai ngũ
cai ngục
cai quản
cai trị
cai tù
cai đầu dài
cai đẻ
calait
calip
calo
calo kế
cam
cam chịu
cam kết
cam lòng
cam phận
cam quít
cam tích
cam đoan
camin
camphora
can
can dự
can gián
can hệ
can ngăn
can phạm
can thiệp
can trường
can tội
can xi
can đảm
can đừng
can-kê
can-xi
canh
canh cá
canh cửi
canh giữ
canh gác
canh nông
canh phòng
canh tác
canh tân
cantat
canxeđôn
canxêđoan
canô
cao
cao bằng
cao bồi
cao cà
cao cường
cao cả
cao cấp
cao cẳng
cao dán
cao hơn
cao kế
cao kỳ
cao lanh
cao lên
cao lương
cao lớn
cao nguyên
cao ngồng
cao nhã
cao nhất
cao niên
cao quý
cao siêu
cao su
cao sản
cao thượng
cao thế
cao to
cao trào
cao tài
cao tầng
cao tốc
cao tổ
cao vút
cao xạ
cao áp
cao điểm
cao đẳng
cao đỉnh
cao độ
cao-su
caobôi
cap điểm
caphêin
caprôn
cara
carabin
caracun
catalô
catanhet
cathán
catôt
cau
cau có
cau cảu
cau lại
cau mày
cau mặt
cay
cay chua
cay xé
cay đắng
cay độc
cađimi
ccông bố
centigam
centimet
cha
cha bề trên
cha chồng
cha mẹ
cha sở
cha xứ
cha đạo
chai
chai con
chai cứng
chai lại
chai lọ
chai ráp
chai sạn
chai sần
chai sữa
chai to
chai đi
chai đá
chan chát
chan chứa
chan hòa
chang chang
chanh
chanh chua
chanxedon
chao
chao mạnh
chao đèn
chao đảo
chau
chau chuốt
chau lại
chau mày
chay
chay thi
chay tịnh
che
che bớt
che chở
che dấu
che giấu
che khuất
che kin
che kín
che lên
che lại
che lấp
che lỗi
che màn
che mình
che phủ
che sáng
che trở
che tối
che đậy
che ấm
chen
chen chúc
chen chật
chen lấn
chen qua
chen rúc
chen vào
chenh chếch
cheo leo
chi
chi bộ
chi cục
chi dùng
chi li
chi lưu
chi nhánh
chi phiếu
chi phí
chi phối
chi ra
chi tiêu
chi tiết
chi viên
chi viện
chi đội
chi ủy
chia
chia buồn
chia cho
chia cách
chia cắt
chia hết
chia khoảnh
chia loại
chia ly
chia làm hai
chia lìa
chia lại
chia nhánh
chia nhỏ
chia phần
chia phối
chia ra
chia rẽ
chia sẻ
chia tay
chia thiếu
chia thành lớp
chia thành nhánh
chia thành từng loại
chia thêm
chia tách
chia uyên rẽ thúy
chia xé
chia xẻ
chia đàn
chia đôi

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6   |   7      »      [15]