Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

gecmani
ghéc-manh
gia-mai-ca
gia-nã-đại
giura
giáp xác
giê-oóc-gi
gru-di-a
gơ-ru-di
ga
ga lẻ
ga ra
ga xép
ga-lê
ga-men
ga-rô
gabacđin
gai
gai chướng
gai dầu
gai mèo
gai mắt
gai ngạnh
gai xơ
gali
gam
gamma
gan
gan dạ
gan liền
gan liều
gan lì
gan vàng dạ sắt
gang
gang thép
ganh tị
ganh đua
ganvanic
garô
gay go
gay gắt
gay gặt
gazôlin
gecmani
gen
gen học
genum
ghe bầu
ghen
ghen ghét
ghen tuông
ghen tị
ghen tỵ
ghextapô
ghi
ghi chép
ghi chú
ghi công
ghi dấu
ghi lò
ghi nhanh
ghi nhận
ghi nhớ
ghi ra
ghi sâu
ghi ta
ghi theo mã
ghi theo từng cột
ghi thêm
ghi thị tần
ghi trên
ghi tên
ghi vào
ghi âm
ghi đĩa
ghi-sê
ghi-đông
ghim
ghim chặt
ghim lại
ghim tóc
ghim vào
ghè
ghè ra
ghè vỡ
ghè vụn
ghèn
ghé
ghé bến
ghé chơi
ghé lưng
ghé lại
ghé ngồi
ghé nhìn
ghé qua
ghé sát
ghé thăm
ghé vào
ghé đón
ghép
ghép bè
ghép bằng ri vê
ghép bộ
ghép chặt
ghép cành
ghép cây
ghép cặp
ghép lại
ghép mảnh
ghép nối
ghép thêm
ghép vào
ghép ván
ghép đôi
ghép được
ghép ảnh
ghét
ghét bỏ
ghét người
ghét đời
ghê
ghê ghớm
ghê gớm
ghê hồn
ghê lắm
ghê người
ghê răng
ghê rợn
ghê sợ
ghê tởm
ghì
ghì chặt
ghì lại
ghìm
ghìm cương
ghìm lại
ghính
ghẹ
ghẹo
ghẻ
ghẻ chốc
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghẻ ruồi
ghế
ghế bành
ghế băng
ghế chao
ghế dài
ghế dựa
ghế lô
ghế mềm thấp
ghế ngồi chèo
ghế nhựa
ghế phô-tơi
ghế xích đu
ghế đá
ghế đẩu
ghềnh
ghềnh đá
ghệt
gi-gô
gi-lê
gia
gia chủ
gia công
gia cầm
gia cố
gia hạn
gia hệ
gia lượng
gia miện
gia nhân
gia nhập
gia nô
gia phả
gia quyến
gia súc
gia sản
gia số
gia thuộc
gia thêm
gia trưởng
gia trọng
gia tài
gia tốc
gia tộc
gia vị
gia ân
gia đình
gia ơn
giai cấp
giai nhân
giai thoại
giai tầng
giai điệu
giai đoạn
giam
giam chung với
giam chân
giam cầm
giam giữ
giam hãm
giam lại
gian
gian an
gian dối
gian giảo
gian hoạt
gian hùng
gian kho
gian khổ
gian kế
gian lao
gian lận
gian nan
gian ngoài
gian nguy
gian phòng
gian sườn
gian tham
gian truân
gian trá
giang
giang biên
giang mai
giang sơn
gianh
giao
giao ban
giao bóng
giao chiến
giao cho
giao chéo
giao cấu
giao du
giao dịch
giao hoàn
giao hoán
giao hàn
giao hàng
giao hưởng
giao hợp
giao hữu
giao kèm cặp
giao kèo
giao kết
giao lại
giao nhau
giao nhiều việc
giao nộp
giao phó
giao phối
giao thiệp
giao thoa
giao thông
giao thời
giao tiếp
giao tạp
giao tế
giao việc
giao điểm
giao đặc mệnh
giao ước
gieo
gieo bông
gieo hạt
gieo rắc
gieo trồng
gieo vần
gim xuống
gioa phối
gioong-ke
giun
giun kim
giun nhỏ
giun đũa
giwũ lại
già
già cả
già cấc
già cỗi
già giang
già giặn
già khọm
già khụ
già làng
già lão
già nhất
già nua
già trước tuổi
già yếu
già đi
giàn
giàn giáo
giàn gà đậu
giàn leo cây
giành
giành lại
giành lấy

1   |   2   |   3   |   4   |   5      »