Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

hoa
hung-ga-ri
hung-gia-lợi
hy lạp cổ
hy-lạp
hà-lan
hòa-lan
hđttkt
hắc hải
hỏa tinh
hồi giáo
hồi quốc
hồng quân
hội thế vận
hội đồng dân ủy
ha xuống
hai
hai bánh
hai bên
hai bướu
hai ca
hai chiều
hai chân
hai chấm
hai chỗ
hai chục
hai cách
hai cái
hai cánh
hai cẳng
hai giờ
hai kíp
hai là
hai lòng
hai lượt
hai lần
hai màu
hai mét
hai mươi
hai mặt
hai nghìn
hai ngày
hai người
hai ngựa
hai nóc
hai năm
hai phía
hai phòng
hai sừng
hai tháng
hai thân
hai thước
hai thứ tiếng
hai trùng âm
hai trăm
hai tuần
hai tuổi
hai tầng
hai tập
hai viện
hai điểm
hai đảng
hai đầu
hai đỉnh
halogen
halôgen
ham
ham chuộng
ham chơi
ham học
ham làm
ham muốn
ham mê
ham nghịch
ham say
ham sống
ham thích
han gỉ
han sét
hang
hang gấu
hang hóa
hang thú
hang đầu
hante
hao
hao bớt
hao hao
hao hụt
hao mòn
hao mất
hao phí
harakiri
hau háu
hay
hay biết
hay bám
hay chiều
hay cáu
hay có
hay cười
hay ghen
hay giúp người
hay giận
hay gào
hay gắt
hay ho
hay hót
hay húc
hay hơn
hay hớm gì
hay khóc
hay không
hay kêu
hay la
hay lo
hay là
hay lây
hay lắm
hay mưa
hay nghi
hay nghịch
hay ngượng
hay ngờ
hay nhè
hay nhỉ
hay nói
hay quá
hay quên
hay réo
hay rít
hay sao
hay thét
hay thương người
hay thật
hay thẹn
hay tin
hay tởm
hay ám
hay đá
hay đùa
hay đến
haú ăn
hecta
hectôlit
hectôoat
hemoglobin
hen
heo
heo con
heo cái
heo hút
heo nái
heo rừng
heo vòi
heroin
hertz
hi sinh
hi vọng
hidra
hiu quạnh
hiên
hiên lên đen thẫm
hiên ngang
hiên trì
hiêng hiếng
hiêu xuất
hiếm
hiếm có
hiếm hoi
hiếm lắm
hiến
hiến binh
hiến chương
hiến dâng
hiến mình
hiến pháp
hiến thân
hiếng
hiếp bách
hiếp chế
hiếp dâm
hiếu chiến
hiếu danh
hiếu dâm
hiếu học
hiếu kỳ
hiếu nghĩa
hiếu sát
hiếu sắc
hiếu thảo
hiếu thấu
hiếu thắng
hiếu đễ
hiếu động
hiềm khích
hiềm nghi
hiềm thù
hiền
hiền hòa
hiền hậu
hiền lành
hiền mẫu
hiền nhân
hiền từ
hiểm hóc
hiểm họa
hiểm nghèo
hiểm nguy
hiểm sâu
hiểm trở
hiểm yếu
hiểm ác
hiểm độc
hiển hách
hiển nhiên
hiển vinh
hiểu
hiểu biết
hiểu kỹ
hiểu lầm
hiểu ngầm
hiểu nhầm
hiểu nổi
hiểu ra
hiểu rõ
hiểu rỏ
hiểu thấu
hiểu được
hiện có
hiện diện
hiện giờ
hiện hành
hiện hình
hiện hữu
hiện lên
hiện lại trong óc
hiện nay
hiện ra
hiện rõ
hiện thân
hiện thêm
hiện thời
hiện thực
hiện tượng
hiện tại
hiện vật
hiện đại
hiện đến
hiện ảnh
hiệp
hiệp hội
hiệp khách
hiệp nghị
hiệp sĩ
hiệp thương
hiệp tác
hiệp đấu
hiệp định
hiệp đồng
hiệp ước
hiệu
hiệu buôn
hiệu bách hóa
hiệu báo thức
hiệu cao lâu
hiệu chuẩn
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu dụng
hiệu giặt
hiệu giờ
hiệu kèn
hiệu lệnh
hiệu lực
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhỏ
hiệu quả
hiệu suất
hiệu số
hiệu thuốc
hiệu thính viên
hiệu triệu
hiệu trưởng
hiệu ăn
hiệu đính
hiệu ảnh
hiệu ứng
ho
ho gà
ho lao
ho nhiều
ho sù sụ
hoa
hoa bia
hoa chuông
hoa chùm
hoa cái
hoa cương

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6      »