Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

khơ-me
khổng giáo
kim tinh
kinh
kinh thánh
kiếc-ghi-di-a
ky-tô giáo
ka-ki
ka-li
kali
kali cacbonat
kali nitrat
kanguru
kaolanh
kaolin
ke
kem
kem bọt
kem chua
kem cây
kem que
kem sữa
kem đánh giầy
ken két
keo
keo bẩn
keo cú
keo kiệt
keo lận
keo sơn
keo xương
ketxon
kha hay
kha khá
khai
khai giá thú
khai gió
khai hoa
khai hóa
khai hết
khai hội
khai khoáng
khai khẩn
khai kiệt
khai lò
khai mào
khai mạc
khai mỏ
khai phá
khai quật
khai sinh
khai sáng
khai thác
khai thông
khai triển
khai trương
khai trừ
khai vị
khai đào
khalip
khan
khan hiếm
khan-va
khao
khao khát
khao vọng
khay
khaản cầu
khe
khe chó lòn
khe cổng
khe hẻm
khe hở
khe khắt
khe khẽ
khe máng
khe ngắm
khe nhỏ
khe núi
khe nứt
khe rãnh
khe sáng
khe xói
khen
khen ngợi
khen quá lời
khen thưởng
khen tụng
khi
khi còn
khi mạn
khi nào
khi thì
khi trời còn sáng
khi tượng
khi đang vội
khi ấy
khia khoáng
khia thác
khinh
khinh bỉ
khinh hướng
khinh khi
khinh khí
khinh khỉnh
khinh khủng
khinh miệt
khinh mạn
khinh nghi
khinh người
khinh rẻ
khinh suất
khinh thường
khinh thị
khiêm nhường
khiêm nhượng
khiêm tốn
khiên
khiêng
khiêng qua
khiêng ra
khiêng xuống
khiêng đi
khiêng đến
khiênh đi
khiêu dâm
khiêu gợi
khiêu khích
khiêu vũ
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiếm nhường
khiến
khiến cho
khiếp
khiếp nhược
khiếp sợ
khiếp đảm
khiếu
khiếu nại
khiếu thẩm mỹ
khiếu tố
khiền
khiển trách
kho
kho báu
kho bạc
kho chứa
kho của
kho dầu
kho dữ trữ
kho gửi hàng
kho hàng
kho lúa
kho phim
kho sách
kho thóc
kho tàng
kho vật tư
kho xăng
kho để sách
kho ảnh
khoa
khoa bệnh da
khoa chữa khối u
khoa da
khoa hoa liễu
khoa học
khoa khẩu khoang
khoa luật
khoa miệng răng hàm
khoa mắt
khoa mục
khoa nhi
khoa răng
khoa rơngen
khoa thuật
khoa trương
khoai lang
khoai môn
khoai nước
khoai sáp
khoai sọ
khoai tây
khoan
khoan dung
khoan hậu
khoan hồng
khoan khoái
khoan lượng
khoan lỗ
khoan mỏ
khoan nhượng
khoan sương
khoan thai
khoan thủng
khoan xương
khoan ái
khoan điện
khoan đãi
khoan đại
khoan đục
khoang
khoang khoái
khoang lái
khoang lô
khoang nhạc
khoang tàu
khoanh
khoanh giới
khoanh tròn lại
khoanh vùng
khoanh đồng
khoe
khoe khoang
khoe mình
khoe mẽ
khoe sắc
khom
khom lưng
khon ngoan
khong biết thẹn
khoác
khoác kín
khoác lác
khoác lên
khoác áo
khoác ấm
khoái chá
khoái chí
khoái cảm
khoái lạc
khoái trá
khoái trí
khoán
khoán dịch viên
khoáng chất
khoáng dã
khoáng học
khoáng sàng
khoáng sản
khoáng thạch
khoáng thể
khoáng tầng
khoáng vật
khoáng đãng
khoáng đại
khoáng đạt
khoáng địa
khoát
khoát khỏi
khoát đạt
khoáy
khoét
khoả thân
khoản
khoản nợ
khoản thu
khoản tiền
khoản đông hoa
khoảng
khoảng cao
khoảng chia
khoảng chạy
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng giữa
khoảng gần
khoảng không
khoảng rộng
khoảng trống
khoảng xa
khoảng xanh
khoảng đất rộng
khoảnh
khoảnh khoái
khoảnh khắc
khoảnh đất
khoảnh độc
khoắng
khoắng hết
khoắng sạch
khoẳng cách
khu
khu biệt
khu chặt
khu gây rừng
khu khâu
khu mỏ
khu nhà ổ chuột
khu nhỏ
khu phố
khu trú
khu trục hạm
khu vực
khu xử
khu đất
khu ủy
khua

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6   |   7      »