Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

la-mã
li-chuy-a-ni
liên bang
liên-xô
lào
lát-vi-a
látvi
lét-tô-ni
lê-nin
lê-nin-grát
lít-va
lỗ-mã-ni
l vừa
la
la bàn
la cà
la gào
la hét
la lên
la mắng
la réo
la thét
la tinh
la ve
la ó
la đực
lac hậu
lactic
lactoza
lai
lai giống
lai hàng
lai láng
lai lịch
lai rộng
lai tạo
lai tỉnh
lam
lam ngọc
lam nham
lam nhạt
lam xám
lama
lan
lan can
lan chuông
lan nhanh
lan qua
lan ra
lan rộng
lan sang
lan truyền
lan tràn
lan tử la
lan đi
lang
lang bang
lang băm
lang bạt
lang quân
lang sói
lang thang
lang vườn
lanh
lanh chanh
lanh lẹ
lanh lẹn
lanh lợi
lanh xơ
lao
lao chạy
lao công
lao dịch
lao màn
lao móc
lao mạnh
lao nhanh
lao phổi
lao qua
lao tù
lao tới
lao vào
lao vút
lao xiên cá
lao xuống
lao xá
lao đâm
lao đến
lao động
lapxan
lau
lau chùi
lau khô
lau mình
lau mũi
lau mặt
lau nhau
lau sạch
lau sậy
lau tay
lava
lay
lay chuyển
lay dậy
lay nhẹ
lay động
lay-ơn
laze
lazurit
le le
le te
lem luốc
lem nhem
len
len dê an-gô-ra
len dạ
len lén
len lét
len lỏi qua
len lỏi vào
len mê-ri-nốt
len môhe
len qua
len ra
len rối
len sợi
len vào
leng keng
leo
leo lét
leo lên
leo núi
leo qua
leo quanh
leo ra
leo thang
leo trèo
leo vào
leo xuống
leo đến
li dị
li mô nát
li ti
li tâm
li-chi-um
li-e
li-gam
li-mét
li-nô-típ
lia
lian
libe
lich thiệp
liken
lim dim mắt
lim dim ngủ
limph
limônit
linh
linh cảm
linh cẩu vằn
linh cữu
linh dương
linh hoạt
linh hồn
linh kiện
linh lăng
linh lợi
linh mục
linh sam
linh tinh
linh trưởng loại
linh tính
linh vật
linh xa
linh động
linhit
lithi
liti
liêm chính
liêm khiết
liên
liên mỹ
liên bang
liên bộ
liên can
liên cơ
liên cầu khuẩn
liên hiệp
liên hoan
liên huyện
liên hệ
liên hợp
liên khúc
liên kết
liên linh hoa
liên lạc
liên minh
liên miên
liên quan
liên quận
liên sườn
liên thanh
liên thành
liên thị
liên tiếp
liên tưởng
liên tỉnh
liên tục
liên từ
liên đoàn
liếc
liếc mắt
liếc nhìn
liếc qua
liếc trộm
liếm
liếm gót
liếm lông
liếm mình
liếm môi
liếm nhau
liếm quanh
liếm sạch
liến tù tì
liếp
liếp ngăn
liềm
liền
liền bên
liền da
liền liền
liền lại
liền miệng
liền nhau
liền sau
liền sẹo
liền tù tì
liền với
liền xương
liều
liều lĩnh
liều lượng
liều mình
liều mạng
liều thân
liễn
liễu
liễu diệp lá hẹp
liễu hoàn diệp
liễu trúc
liễu trắng
liệng
liệng nhau
liệng qua
liệng vòng
liệng xa
liệng đi
liệt
liệt dương
liệt dục
liệt giường
liệt kê
liệt năng
liệt sĩ
liệt vào
liệt đi
liệu lí
liệu lý
liệu pháp
lo
lo buồn
lo liệu
lo lắng
lo ngay ngáy
lo nghĩ
lo ngại
lo sốt vó
lo sợ
lo xa
lo âu
loa
loa kèn
loa phóng thanh
loa văn quản
loan
loan báo
loan tin
loan truyền
loang lổ
loang ra
loang toàng
loanh quanh
loay hoay
lon
long
long bào
long cốt
long cổn
long lanh

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6   |   7      »      [8]