Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

na-uy
nam
nam tư
nam-cực
nam-dương
nga
nga cổ
nga hoàng
nga hóa
nga văn
nga vũ
nga-la-tư
ngài
người
nhà nước
nhật-bản
na ná
na-pan
na-tơ-ri
nai
nai canađa
nai anxet
nai con
nai nịt
nai đực
nam
nam châm
nam giới
nam sinh
nam tước
nan giải
nan hoa
nan trị
nan y
nang
nang thũng
nang u
nanh
nanh nọc
nao nao
nao núng
napan
naptalin
natri
natri tetraborat
nay
nay đây mai đó
neo
neo lại
neo người
neo đơn
ngai
ngai rồng
ngai vua
ngai vàng
ngang
ngang bướng
ngang bằng
ngang dọc
ngang giá
ngang hàng
ngang ngược
ngang ngạnh
ngang nhau
ngang như
ngang qua
ngang quyền như
ngang sức
ngang trái
ngang tài ngang đức
ngang tàng
ngang với
ngao
ngao du
ngao ngán
ngay
ngay chính
ngay cả
ngay ngắn
ngay sau
ngay thật
ngay thẳng
ngay trước
ngay tận
ngay từ
ngay đơ
ngay đến
nghe
nghe chừng
nghe giảng
nghe hết
nghe kìa
nghe lỏm
nghe lời
nghe ngóng
nghe nhiều
nghe nhầm
nghe nói
nghe nốt
nghe phổi
nghe ra
nghe rõ
nghe sai
nghe theo
nghe thấy
nghe tim
nghe trộm
nghe vang
nghe xong
nghe đâu
nghe được
nghe đồn
nghi
nghi binh
nghi bệnh
nghi chế
nghi hoặc
nghi kỵ
nghi lễ
nghi ngút khói
nghi ngờ
nghi thức
nghi tiết
nghi trang
nghi vấn
nghiêm
nghiêm chính
nghiêm chỉnh
nghiêm cách
nghiêm cẩn
nghiêm khắc
nghiêm mặt lại
nghiêm nghị
nghiêm ngắt
nghiêm ngặt
nghiêm nhặt
nghiêm thủ
nghiêm trang
nghiêm trọng
nghiêm túc
nghiên cứu
nghiêng
nghiêng lệch
nghiêng mình
nghiêng nghiêng
nghiêng người
nghiêng ngả
nghiêng qua nghiêng lại
nghiêng xuống
nghiến chặt
nghiến chết
nghiến nát
nghiến răng
nghiền
nghiền ngẫm
nghiền nhuyễn
nghiền nhỏ
nghiền nát
nghiền vỡ
nghiền vụn
nghiệm số
nghiệm thấy
nghiện
nghiện ngập
nghiện rượu
nghiệp chủ
nghiệp dư
nghiệp hội
nghiệp vụ
nghiệp đoàn
nghiệt ngã
nghiệt ngõng
nghành
nghèo
nghèo khó
nghèo khổ
nghèo nàn
nghèo túng
nghèo đi
nghèo đói
nghé
nghé nghẹ
nghé ngọ
nghênh tiếp
nghêu
nghìn
nghìn năm
nghìn triệu
nghìn tỉ
nghí ngoáy
nghĩ
nghĩ binh
nghĩ chín
nghĩ kỹ
nghĩ lại
nghĩ ngợi
nghĩ nhầm
nghĩ ra
nghĩ sai
nghĩ sẵn
nghĩ thầm
nghĩa
nghĩa binh
nghĩa của từ
nghĩa hiệp
nghĩa là
nghĩa lí
nghĩa lý
nghĩa quyên
nghĩa quân
nghĩa trang
nghĩa vụ
nghĩa xấu
nghĩa địa
nghẹn
nghẹn cổ
nghẹn họng
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
nghẹo
nghẹt
nghẹt cổ
nghẹt thở
nghẽn
nghẽn lại
nghẽo
nghếch
nghề
nghề cất rượu mạnh
nghề mộc
nghề nghiệp
nghề nghệp
nghề nguội
nghề phụ
nghển
nghễnh ngãng
nghệ nghiệp
nghệ sĩ
nghệ thuật
nghệ tây sativus
nghệch
nghỉ
nghỉ bù
nghỉ chân
nghỉ lại
nghỉ lấy sức
nghỉ mát
nghỉ ngơi
nghỉ phép
nghỉ tay
nghỉ tạm
nghỉ việc
nghỉ yên
nghỉ đêm
nghị hội
nghị luận
nghị lực
nghị quyết
nghị sĩ
nghị trường
nghị viên
nghị viện
nghị định
nghịch
nghịch biện
nghịch cảnh
nghịch lý
nghịch ngợm
nghịch nhĩ
nghịch tai
nghịch thường
nghịch tinh
nghịch âm
ngiên cứu
ngo ngoe
ngoa dụ
ngoa ngóet
ngoai khoa
ngoan
ngoan cường
ngoan cố
ngoan ngoãn
ngoan đạo
ngoao
ngoe nguẩy
ngoi lên
ngon
ngon lành
ngon miệng
ngon ngọt
ngot xớt
ngoài
ngoài cuộc
ngoài giờ
ngoài mép
ngoài mặt
ngoài nước
ngoài phiên
ngoài ra

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6   |   7      »      [11]