Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ru-ma-ni
rô-ma
rô-man
rôm
rôman
rôman học
ra
ra bông
ra bọt
ra da
ra di
ra hiệu
ra hoa
ra khơi
ra khỏi
ra lá
ra lầy
ra lệnh
ra máu
ra mắt
ra mặt
ra mủ
ra ngoài
ra ngôi
ra ngồi
ra nhánh
ra quả
ra roi
ra sao
ra sau
ra sức
ra trái
ra trò
ra trường
ra về
ra xa
ra đi
ra đời
ra ơn
ra-gu
ra-két
ra-đa
ra-đi
ra-đi-a-tơ
ra-đi-om
ra-đi-ô
raket
ram
ram ráp
ran
rang
rang chín
rang xong
ranh con
ranh giới
ranh hơn
ranh mãnh
ranh vặt
rao
rapxôđi
ratkônhic
rau
rau bina
rau cỏ
rau diếp
rau lê
rau muối
rau mùi tây
rau sam
rau thơm
rau trai
rau đậu
ray
rađa
rađi
rađiô
rađiô quay đĩa
ren
reo
reo hò
reo lên
reo vang
reo ó
reta
ri rỉ
ri sừng
ri đá
ri-a-gien-cái
ri-vê
ria
ria nhỏ
rim
riêng
riêng biệt
riêng lẻ
riêng lẽ
riêng rẽ
riêng tư
riết ráo
riết róng
riểng rẽ
roi
roi da
roi gân bò
roi ngựa
rom
rong
rong tảo
rttb
ru
ru ngủ
ru-lét
ru-lô
rubeon
rubi
rulô
rum
rumbơ
run
run cầm cập
run lên
run như cầy sấy
run run
run rung
run rẩ
run rẩy
run sợ
rung
rung chuyển
rung chuông xong
rung lên
rung nhẹ
rung rinh
rung rung
rung trời chuyển đất
rung vang
rung động
ruy-băng
ruồi
ruồi muỗi
ruồi nhỏ
ruồi súng
ruồi trâu
ruồi txê-txê
ruồi xanh
ruồng bỏ
ruồng rẫy
ruộm
ruộng
ruộng dưa
ruộng mạ
ruộng nho
ruộng rạ
ruộng đất
ruột
ruột bút bi
ruột cây
ruột gà
ruột rà
ruột thịt
ruột thừa
ruột xăm
ruột ổ
rà nhẵn
ràng buộc
ràng quanh
rành mạch
rành rành
rành rọt
rào
rào chắn
rào giậu
rào lại
rào ngăn
rào quanh
rào rào
rào rạt
rá lò
rá lọc
rác
rác bẩn
rác rưởi
rách
rách bươm
rách mướp
rách như tổ đỉa
rách nát
rách ra
rách rưới
rách toạc
rách tã
rách tươm
rách tổ đỉa
rách xé
rái cá
rám
rám nắng
rám đen
rán
rán chín
rán căng
rán ngon
rán quá lâu
rán sức
rán vàng
rán xong
rán đứt hơi
ráng chiều
ráng hồng
ráng rỡ lên
ráo
ráo hoảnh
ráo lại
ráo riết
ráo đi
ráp
ráp nối
ráp vào
rát
rát bỏng
rát mặt
rát nhanh
ráy tai
râm
râm bóng
râm mát
râm trời
râu
râu bạc
râu cằm
râu mép
râu nhỏ
râu quai nón
râu ria
râu rễ tre
râu sờ
râu trê
râu đen
rây
rây bột
rã ra
rã rời
rã xuống
rãnh
rãnh cán
rãnh hở
rãnh ngắm
rãnh nòng
rãnh xoắn
rão ra

rè rè
rèm
rèm dù
rèn
rèn giũa
rèn luyện
rèn lại
rèn nối
rèn tập
rèn đúc

réo
réo lên
réo rắt
rét
rét buốt
rét cóng
rét căm căm
rét run

rê-sô
rên
rên lên
rên rỉ
rên siết
rêu
rêu phủ
rêu rao
rì rào
rì rầm
rìa
rìa làng
rình
rình mò
rình nghe
rình xem
rình đón
rìu
rít
rít lên
ríu

rò rỉ
rò vào
ròi bỏ
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rọc

1   |   2   |   3      »