Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

u-cra-i-na
u-crai-na
u-cren
u-dơ-bê-ki-xtan
u-dơ-bếch
u-gua
u-ru-goay
ui-gua
uіc
uіc châu
u
u buồn
u cây
u em
u già
u huyền
u mê
u mỡ
u nang
u nó
u sầu
u thịt
u tịch
u uất
u vai
u ám
u ơ
u-ra-ni-om
u-ran
um
um khói
um tùm
ung
ung dung
ung nhọt
ung thư
ung độc
untramarin
unxia
uran
urani
urotropin
urê
uy hiếp
uy lực
uy nghi
uy nghiêm
uy quang
uy quyền
uy thế
uy tín
uyên bác
uyên thâm
uyển chuyển
uyển ngữ
uyển từ
uế tạp
uể oải
uốn
uốn cong
uốn gập
uốn gối
uốn khúc
uốn lại cho thẳng
uốn mình
uốn nắn
uốn quanh
uốn quăn
uốn thẳng
uốn tóc
uốn ván
uốn xoăn
uốn xuống
uốn éo
uốn được
uống
uống chè
uống chậm dãi
uống cạn
uống hết
uống mãi
uống nhiều
uống nước
uống nốt
uống rượu
uống say
uống trà
uống tí một
uống từng hớp một
uống xong
uống đã khát
uống đã đời
uống được
uống ừng ực
uổng
uổng công
uổng phí