Việt - Nga
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

x quang
x-căng-đi-na-vơ
xcốt-lân
xa-tăng
xcót-lân
xcăn-đi-na-vi-a
xcăng-đi-na-vơ
xcốt-len
xi
xi-bi-ri
xi-bê-ri
xi-ri
xla-vơ
xla-vơ học
xlavơ
xlavơ học
xlô-ven
xlô-vác
xpác-tơ
xu-đan
xu-đăng
xy-ri
xéc-bi
xê-mít
xô-viết
xô-viết huyện
xô-viết học
xô-viết quận
xô-viết xã
xư-gan
xa
xa cách
xa dần
xa hoa
xa hơn
xa lánh
xa lìa
xa lạ
xa mã
xa mờ
xa nhau
xa phí
xa quay sợi
xa ra
xa rời
xa tiền
xa trục thảo
xa tít
xa vời
xa xa
xa xôi
xa xăm
xa xưa
xa xỉ
xa-giên
xa-lát
xa-lông
xa-tanh
xacarin
xacaroza
xaccarin
xaccôm
xacđin
xafia
xam xám
xam-bô
xanh
xanh biếc
xanh biển thẳm
xanh bủng
xanh da
xanh hoa lý
xanh hồ thủy
xanh khổng tước
xanh lam
xanh lá mạ
xanh lơ
xanh lại
xanh lục
xanh mét
xanh mặt
xanh nhạt
xanh nhợt
xanh nước biển
xanh quanh năm
xanh ra
xanh sẫm
xanh thẫm
xanh tím
xanh tươi
xanh um
xanh xanh
xanh xao
xanh đậm
xanh đồng
xanh-đi-ca
xanhđica
xanpêt
xao lãng
xao nhãng
xao xuyến
xao động
xaphia
xay
xay bột
xay lúa
xay nhỏ
xcaclatin
xclêrôz
xcobut
xe
xe ba gác
xe ben
xe buýt
xe bình bịch
xe bốn ngựa
xe ca
xe cam-nhông
xe chỉ
xe con
xe duyên
xe gỗ
xe hoả
xe hơi
xe khám ray
xe kiểm ray
xe kéo moóc
xe kéo pháo
xe két
xe lu
xe lăm-bét-ta
xe lăn
xe lại
xe lội nước
xe lục mã
xe lửa
xe máy dầu
xe mô-tô
xe ngựa
xe nôi
xe qua
xe ru lô
xe rùa
xe sáu ngựa
xe sợi
xe tang
xe thổ mộ
xe tăng
xe tơ
xe tơ-rô-lây-bút
xe tải
xe tập đi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vét-pa
xe xi-téc
xe đi
xe điện
xe đò
xe đạp
xe đẩy
xe đến
xe ủi
xecpentin
xem
xem hết
xem khinh
xem kỹ
xem là
xem lại
xem nhiều
xem như
xem nhẹ
xem nốt
xem qua
xem quanh
xem thường
xem tướng tay
xem xong
xem xét
xen kẽ
xen lẫn
xen vào
xen đầy
xen-lu-lô
xen-lu-lô-it
xen-luy-lô
xen-lô-phan
xenluloza
xenlulô
xenlulôit
xenlôphan
xeo lên
xi
xi gắn
xi măng
xi nê
xi đánh giày
xi-li-cát
xi-líp
xi-măng
xi-nê nổi
xi-phông
xi-ren
xi-rô
xi-téc
xian
xianhidric
xianic
xianoz
xibecnêtic
xifông
xilanh
xiluet
ximbalum
ximăng
xin
xin cho
xin chịu
xin giúp
xin hộ
xin kỳ được
xin làm
xin lỗi
xin mời
xin phép
xin tạm biệt
xin xỏ
xin ăn
xin đi
xin được
xinaba
xincrôfazôrôn
xincrôtrôn
xincrôxiclôtrôn
xinh
xinh ra
xinh tươi
xinh xắn
xinh đẹp
xinêrama
xiphông
xiêm gai
xiên
xiên góc
xiên thủng
xiên xiên
xiên xẹo
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xuống
xiếc
xiết
xiết bao
xiềng
xiềng lại
xiềng xích
xki
xla-lom
xmêtana
xo
xo vai
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoa phấn
xoa vào
xoang
xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay cở
xoay người
xoay quanh
xoay ra
xoay tạm
xoay vần
xoay xỏa
xoay xở
xoay đi xoay lại
xoay được
xoi
xoi mói
xolonsac
xon
xon-nê
xong
xong rồi
xong xuôi
xoong
xoài
xoài tượng
xoàng
xoàng xĩnh
xoác
xoáy
xoáy hết
xoáy lên

1   |   2   |   3   |   4      »