Việt - Pháp
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ba
ba ba
ba bảy
ba bị
ba chỉ
ba cùng
ba gai
ba giăng
ba gác
ba gạc
ba hoa
ba kích
ba lá
ba láp
ba lăng nhăng
ba lơn
ba má
ba mươi
ba ngay
ba ngày
ba ngôi
ba phải
ba que
ba quân
ba rọi
ba sinh
ba tháng
ba tiêu
ba toác
ba trợn
ba vạ
ba xuân
ba đào
ba đậu
ba đậu nam
ba đậu tây
ba-dô-ca
ba-dơ
ba-lê
ba-lô
ba-lông
ba-toong
ba-tui
ban
ban bố
ban chiều
ban cua
ban cấp
ban hành
ban khen
ban lao
ban long
ban mai
ban ngày
ban nãy
ban phát
ban sáng
ban sơ
ban sớm
ban thưởng
ban thứ
ban trưa
ban tặng
ban tối
ban xuất huyết
ban đào
ban đêm
ban đầu
ban đỏ
ban ơn
ban-công
bang
bang giao
bang trưởng
bang trợ
bang tá
banh
bao
bao biếm
bao biện
bao bì
bao bọc
bao bố
bao che
bao chiếm
bao chầy
bao cấp
bao dai
bao dong
bao dung
bao giờ
bao gồm
bao hoa
bao hàm
bao hình
bao la
bao lâu
bao lăm
bao lơn
bao nhiêu
bao nài
bao nả
bao phấn
bao phủ
bao quanh
bao quát
bao quản
bao tay
bao thơ
bao thầu
bao trùm
bao tượng
bao tải
bao tời
bao tử
bao vây
bao xa
bao xiết
basoi
bay
bay biến
bay bướm
bay bổng
bay chuyền
bay hơi
bay là
bay lượn
bay màu
bay mùi
bay nhảy
be
be be
be bé
be bét
bem
bem bép
beng
beng beng
beo
beo béo
bi
bi ai
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi cảm
bi hoan
bi hài
bi hài kịch
bi hùng
bi khúc
bi kí
bi kịch
bi quan
bi sầu
bi thiết
bi thương
bi thảm
bi tráng
bi đát
bi-a
bi-đông
bia
bia hơi
bia miệng
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh cách
binh công xưởng
binh cơ
binh dịch
binh gia
binh hoạ
binh hoả
binh khí
binh khố
binh lương
binh lực
binh mã
binh ngũ
binh nhu
binh nhung
binh nhì
binh nhất
binh pháp
binh phí
binh phục
binh quyền
binh sĩ
binh thuyền
binh thư
binh trạm
binh tình
binh uy
binh vận
binh vụ
binh đao
binh đoàn
binh đội
biên
biên bản
biên chép
biên chế
biên cương
biên cảnh
biên dạng
biên dịch
biên giới
biên khu
biên lai
biên nhận
biên niên
biên phòng
biên soạn
biên thùy
biên tái
biên tập
biên tập viên
biên uỷ
biên viễn
biên đình
biên đạo
biên độ
biên đội
biên ải
biêng biếc
biếc
biếm
biếm hoạ
biến
biến báo
biến chuyển
biến chất
biến chứng
biến cách
biến cải
biến cảm
biến cố
biến diễn
biến dạng
biến dị
biến hoá
biến hình
biến loạn
biến ngôi
biến nhiệt
biến phân
biến sắc
biến thiên
biến thái
biến thân
biến thế
biến thể
biến tiết
biến trá
biến trở
biến tính
biến tướng
biến tấu
biến tố
biến tốc kế
biến áp
biến âm
biến đổi
biến động
biếng
biếng chơi
biếng nhác
biếng ăn
biết
biết bao
biết bụng
biết chừng
biết chừng nào
biết dường nào
biết mùi
biết mấy
biết tay
biết thân
biết thế
biết ý
biết điều
biết đâu
biết đâu chừng
biết ơn
biếu
biếu xén
biền
biển
biển cả
biển khơi
biển lận
biển ngắm
biển thủ
biển tiến

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6   |   7      »      [9]