Việt - Pháp
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ka-ki
ka-li
ke
kem
ken
ken két
keng
keng keng
keo
keo bẩn
keo cú
keo gai
keo kiệt
keo ong
keo sơn
kha khá
khai
khai báo
khai bút
khai chiến
khai căn
khai diễn
khai giảng
khai hoa
khai hoang
khai hoá
khai hoả
khai huyệt
khai hạ
khai hấn
khai hội
khai khoáng
khai khẩn
khai khẩu
khai lễ
khai man
khai mào
khai mù
khai mạc
khai mỏ
khai sanh
khai sinh
khai sáng
khai sơn
khai thác
khai thông
khai thị
khai thủy
khai toán
khai triển
khai trí
khai trương
khai trường
khai trừ
khai tâm
khai tố
khai tử
khai um
khai vị
khai xuân
khai đoan
khai đề
khai ấn
kham
kham khổ
khan
khan hiếm
khang an
khang cường
khang khác
khang kháng
khang khảng
khang kiện
khang ninh
khang trang
khanh
khanh khách
khanh tướng
khao
khao binh
khao khát
khao quân
khao thưởng
khao vọng
khau
khay
khay đèn
khe
khe khắt
khe khẽ
khem
khen
khen khét
khen ngợi
khen thưởng
kheo
kheo khéo
kheo khư
khi
khi khu
khi không
khi mạn
khi nào
khi nãy
khi nên
khi quân
khi trá
khi trước
khi đầu
khi ấy
khin khít
khinh
khinh binh
khinh bạc
khinh bỉ
khinh dể
khinh hạm
khinh khi
khinh khí
khinh khí cầu
khinh khỉnh
khinh kị
khinh miệt
khinh mạn
khinh người
khinh nhờn
khinh rẻ
khinh suất
khinh thường
khinh thị
khinh trọng
khinh tài
khinh địch
khiêm
khiêm nhường
khiêm nhượng
khiêm tốn
khiên
khiên cưỡng
khiên ngưu
khiêng
khiêng vác
khiêu chiến
khiêu dâm
khiêu hấn
khiêu khích
khiêu vũ
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiến
khiếp
khiếp nhược
khiếp sợ
khiếp đảm
khiếu
khiếu nại
khiếu oan
khiếu tố
khiền
khiển muộn
khiển trách
khiễng
kho
kho báu
kho bãi
kho bạc
kho khó
kho tàng
kho tàu
khoa
khoa bảng
khoa cử
khoa danh
khoa giáo
khoa giáp
khoa hoạn
khoa học
khoa học luận
khoa mục
khoa trương
khoa trường
khoa trưởng
khoa đại
khoa đệ
khoai
khoai dong
khoai lang
khoai môn
khoai nghệ
khoai nưa
khoai nước
khoai riềng
khoai sáp
khoai sọ
khoai tây
khoai từ
khoai vạc
khoai đao
khoan
khoan dung
khoan hoà
khoan hoà chủ nghĩa
khoan hậu
khoan hồng
khoan khoái
khoan nhượng
khoan tay
khoan thai
khoan thứ
khoang
khoang cổ
khoang hốc
khoang nhạc
khoanh
khoanh bí
khoanh tay
khoanh tròn
khoanh vùng
khoe
khoe khoang
khoe khỏe
khoe mẽ
khoeo
khoeo chân
khom
khom khom
khoá
khoá an toàn
khoá chuông
khoá chữ
khoá dây
khoá họp
khoá kéo
khoá luận
khoá miệng
khoác
khoác lác
khoác tay
khoái
khoái chá
khoái chí
khoái cảm
khoái hoạt
khoái lạc
khoái lạc chủ nghĩa
khoái trá
khoán
khoán quản
khoán trắng
khoáng
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hóa
khoáng sàng
khoáng sản
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoáng đãng
khoáng đại
khoáng đạt
khoát
khoát đạt
khoáy
khoèo
khoèo chân
khoét
khoăm
khoăm khoăm
khoả
khoả thân
khoả tử
khoản
khoản đãi
khoảng
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng giữa
khoảng khoát
khoảng không
khoảng mở
khoảng rộng
khoảng trống
khoảng âm
khoảnh
khoảnh khắc
khoảnh độc
khoắm
khoắng
khoằm
khu
khu biệt
khu hệ
khu phố
khu trú
khu trục
khu trục hạm
khu trừ

1   |   2   |   3   |   4   |   5   |   6      »