Việt - Pháp
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

va
va chạm
va vấp
va đập
va-li
va-ni
va-rơ
va-rơi
vai
vai cày
vai trò
vai vế
van
van bướm
van lơn
van lạy
van nài
van vát
van vãn
van vỉ
van xin
vang
vang dậy
vang dội
vang lừng
vang vọng
vang âm
vanh vách
vay
vay lãi
vay mượn
ve
ve sầu
ve ve
ve vuốt
ve vãn
ve vảy
ve áo
ven
ven biển
ven bờ
ven nội
ven theo
ven đô
veo
vi
vi ba
vi chấn
vi khuẩn
vi khuẩn học
vi khí hậu
vi khí hậu học
vi kế
vi lô
vi lượng
vi lượng đồng căn
vi lệnh
vi mô
vi phân
vi phạm
vi phẫu
vi sai
vi sinh vật
vi sinh vật học
vi thao tác
vi thiềng
vi thể
vi thực vật
vi ti huyết quản
vi tin
vi tinh
vi tinh thể
vi tiểu hình hóa
vi trùng
vi vu
vi vút
vi xử lí
vi điện chuyển
vi điện tử
vi động vật
vi ước
vi ảnh
vi-la
vi-ni-lông
vi-rút
vi-rút học
vi-ta-min
vi-ô-lông
vinh
vinh dự
vinh hiển
vinh hoa
vinh hạnh
vinh nhục
vinh quang
vinh quy
vinh thân
viêm
viêm họng
viêm nhiễm
viêm nhiệt
viêm quầng
viêm tấy
viên
viên bao
viên bao đường
viên băm
viên chức
viên chức hóa
viên cốm
viên hạt
viên mãn
viên môn
viên nang
viên ngoại
viên ngậm
viên nhện
viên nhộng
viếng
viếng thăm
viết
viết chì
viết lách
viết máy
viền
viển vông
viễn
viễn chinh
viễn chí
viễn cảnh
viễn du
viễn dương
viễn dụng
viễn khách
viễn kính
viễn kế
viễn nhật
viễn phương
viễn thông
viễn thị
viễn tin
viễn tưởng
viễn tượng
viễn vọng
viễn địa
viễn ảnh
việc
việc gì
việc làm
viện
viện binh
viện dân biểu
viện dẫn
viện hàn lâm
viện kiểm sát
viện phí
viện phó
viện quân
viện sĩ
viện trưởng
viện trợ
việt dã
việt gian
việt hóa
việt kiều
việt nam hóa
việt ngữ
việt văn
việt vị
vo
vo ve
vo viên
vo vo
voan
voi
voi biển
voi nan
von
von kế
von vót
vong
vong bản
vong bổn
vong gia thất thổ
vong hồn
vong linh
vong mạng
vong mệnh
vong nhân
vong niên
vong quốc
vong quốc nô
vong vỏng
vong ân
vu
vu cáo
vu hoặc
vu hãm
vu khoát
vu khống
vu oan
vu quy
vu thác
vu vu
vu vơ
vu vạ
vua
vua bếp
vua chúa
vua quan
vua tôi
vui
vui chuyện
vui chân
vui chơi
vui cười
vui dạ
vui lòng
vui miệng
vui mắt
vui mồm
vui mừng
vui vẻ
vun
vun bón
vun gốc
vun quén
vun trồng
vun tưới
vun vào
vun vén
vun vút
vun xới
vun đắp
vung
vung phí
vung tàn tán
vung vinh
vung vãi
vung văng
vung vẩy
vuông
vuông góc
vuông tròn
vuông vắn
vuông vức
vuốt
vuốt giãn
vuốt giận
vuốt mắt
vuốt ve
vuốt đuôi
vuột

vài
vài ba
vài bốn
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng hoe
vàng hồ
vàng khè
vàng kiêng
vàng lá
vàng mã
vàng mười
vàng nghệ
vàng ngọc
vàng nén
vàng qùy
vàng rộm
vàng rực
vàng son
vàng thùa
vàng tâm
vàng tây
vàng vàng
vàng vọt
vàng đen
vàng đá
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
vành khuyên
vành khăn
vành móng ngựa
vành mũi
vành tai
vành trăng
vành vạnh
vành đai
vào

1   |   2   |   3   |   4   |   5      »