Việt - Pháp
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

x quang
xa
xa cách
xa cảng
xa giá
xa gần
xa hoa
xa hoàng
xa hậu
xa khơi
xa lánh
xa lìa
xa lạ
xa lắc
xa lắc xa lơ
xa lộ
xa mu
xa mã
xa phí
xa rời
xa thẳm
xa tiền tử
xa trưởng
xa tít
xa tắp
xa vắng
xa xăm
xa xả
xa xẩn
xa-lông
xa-tanh
xa-tăng
xam
xam xám
xam xưa
xan
xanh
xanh biếc
xanh bủng
xanh cỏ
xanh da bát
xanh da trời
xanh hoa lí
xanh hồ thủy
xanh lam
xanh lá cây
xanh lá mạ
xanh lè
xanh lét
xanh lơ
xanh lướt
xanh lục
xanh mét
xanh mướt
xanh mắt
xanh mặt
xanh ngắt
xanh nước biển
xanh rớt
xanh xao
xanh xao hốc hác
xanh-đi-ca
xao
xao lãng
xao nhãng
xao xuyến
xao xác
xao động
xay
xay xát
xe
xe ba bánh
xe ba gác
xe buýt
xe bình bịch
xe bò
xe bọc sắt
xe ca
xe cam-nhông
xe cao su
xe chở dầu
xe chữa cháy
xe cút kít
xe cơ giới
xe cải tiến
xe cộ
xe cứu hỏa
xe cứu thương
xe du lịch
xe duyên
xe dây
xe dê
xe goòng
xe gíp
xe gắn máy
xe hàng
xe hòm
xe hơi
xe hẩy
xe hỏa
xe khách
xe kéo
xe lam
xe lu
xe lăn đường
xe lết
xe lọ
xe lội nước
xe lửa
xe moóc
xe tang
xe tay
xe thiết giáp
xe thư
xe thồ
xe thổ mộ
xe trâu
xe trượt tuyết
xe tăng
xe tơ
xe tưới đường
xe tắc-xi
xe tứ mã
xe xích
xe xích-lô
xe ô-tô
xe điếu
xe điện
xe điện ngầm
xe đám
xe đò
xe đòn
xe đạp
xe đạp máy
xe đạp nước
xe đẩy hàng
xe đổ thùng
xe ủi đất
xem
xem bói
xem bệnh
xem chừng
xem hát
xem hội
xem khinh
xem lễ
xem mạch
xem mặt
xem ngày
xem xét
xen
xen canh
xen kẽ
xen lẫn
xeo
xeo nạy
xi
xi-lanh
xi-líp
xi-lô
xi-măng
xi-nê
xi-rô
xia
xim
xin
xin cưới
xin lỗi
xin phép
xin thẻ
xin việc
xin vâng
xin xăm
xin xỉn
xin xỏ
xinh
xinh trai
xinh tươi
xinh xinh
xinh xắn
xinh xẻo
xinh đẹp
xiêm
xiêm áo
xiên
xiên góc
xiên khoai
xiên xiên
xiên xẹo
xiên xọ
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
xiêu xọ
xiếc
xiết
xiết bao
xiết nỗi
xiềng
xiềng xích
xiểm nịnh
xiển minh
xiểng liểng
xo
xo ro
xo vai
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoa xoa
xoa xuýt
xoan
xoan lát
xoan đào
xoang
xoang tràng
xoang xoảng
xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoay quanh
xoay trần
xoay trở
xoay vần
xoay xoáy
xoay xỏa
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi lọng
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xom
xom xom
xon
xon xon
xon xón
xon xót
xong
xong chuyện
xong nợ
xong xuôi
xong xóc
xong xả
xong đời
xoong
xoong chảo
xoong nồi
xoà
xoài
xoài tượng
xoài xiêm
xoàn
xoàng
xoàng xoàng
xoàng xĩnh
xoành xoạch
xoá
xoá bỏ
xoá nhoà
xoá sổ
xoác
xoáy
xoáy nghịch
xoáy thuận
xoáy trôn ốc
xoã
xoèn xoẹt
xoét
xoăn
xoăn mũi
xoăn tai
xoạc
xoạng
xoải
xoảng
xoắn
xoắn khuẩn
xoắn kế
xoắn trùng
xoắn xuýt
xoắn xít
xoắn ốc
xoẹt
xu
xu hướng
xu lợi
xu mị
xu nịnh
xu phụ
xu phụng
xu thế
xu thời
xu xoa
xu-chiêng

1   |   2   |   3   |   4      »