Việt - Tây Ban Nha
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

ra
ra bộ
ra chiều
ra công
ra da
ra dáng
ra giêng
ra gì
ra hiệu
ra hồn
ra hè
ra lệnh
ra mắt
ra mặt
ra mồm
ra người
ra ngôi
ra oai
ra phết
ra quân
ra rả
ra ràng
ra rìa
ra sức
ra tay
ra tro
ra trận
ra trò
ra tuồng
ra tòa
ra viện
ra vẻ
ra vào
ra đi
ra đi an
ra đi ô
ra điều
ra đời
ra ơn
ram
ram ráp
ran
ran rát
rang
ranh
ranh con
ranh giới
ranh khôn
ranh ma
ranh mãnh
ranh vặt
rao
rao hàng
rau
rau bẹ
rau bí
rau cháo
rau cải
rau cần
rau cần tây
rau cỏ
rau câu
rau lê
rau má
rau rút
ray
re
ren
ren rén
reo
reo hò
reo mệng
ri
ri rỉ
ri rí
ria
rim
rin rít
rinh
riu riu
riết
riết ráo
riết róng
riềng
riệt
riêng
riêng biệt
riêng lẻ
riêng rẽ
riêng tư
riêng tây
riêu
riêu cua
ro ro
ro ró
roi
roi vọt
rom
rong
rong chơi
rong huyết
rong kinh
rong ruổi
ru
ru ngủ
ru rú
rua
rui
rum
run
run run
run rẩy
run rủi
run sợ
rung
rung chuyển
rung cảm
rung rinh
rung rung
rung rúc
rung động
ruỗng
ruỗng nát
ruốc
ruốc bông
ruối
ruồi
ruồi giấm
ruồi muỗi
ruồi nhặng
ruồi trâu
ruồng
ruồng bỏ
ruồng bố
ruồng rẫy
ruổi
ruộm
ruộng
ruộng bậc thang
ruộng công
ruộng muối
ruộng mạ
ruộng nương
ruộng rẫy
ruộng rộc
ruộng vườn
ruộng đất
ruộng đồng
ruột
ruột chay
ruột gan
ruột già
ruột gà
ruột hồi
ruột kết
ruột non
ruột rà
ruột thẳng
ruột thệa
ruột thịt
ruột tịt
rĩnh
răm
răm rắp
răn
răn bảo
răn đe
răng
răng cưa
răng cửa
răng giả
răng hàm
răng khôn
răng móc
răng nanh
răng rắc
răng sữa

rũ rượi
rũ tù
rũa

rơi
rơi lệ
rơi rụng
rơi rớt
rơi vãi
rơm
rơm rớm
rơm rác
rơn
rơn rớt

rưa rứa
rưng rưng
rưng rức
rươi
rương
rương hòm
rười rượi
rườm
rườm rà
rườm tai
rườn rượt
rường
rường cột
rưỡi
rượi
rượn
rượt
rượu
rượu bia
rượu chè
rượu cần
rượu cẩm
rượu khai vị
rượu lậu
rượu lễ
rượu mạnh
rượu vang
rưởi
rước
rưới
rướm
rướn
rạ
rạc
rạc cẳng
rạc rài
rạch
rạch ròi
rạm
rạn
rạn nứt
rạng
rạng danh
rạng ngày
rạng rỡ
rạng đông
rạo
rạo rực
rạp
rạp chiếu bóng
rạp hát
rạp xiếc
rả rích
rải
rải rắc
rải rác
rải thảm
rảnh
rảnh mắt
rảnh nợ
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
rảo
rảy
rấm
rấm bếp
rấm rứt
rấm vợ
rấn
rấn bước
rấp
rất
rất mực
rất đỗi
rầm
rầm chìa
rầm rĩ
rầm rầm
rầm rập
rầm rộ
rầm rì
rần rần
rần rật
rầu
rầu rỉ
rầy
rầy la
rầy rật
rầy rà
rẫy
rậm
rậm rạp
rậm rật
rậm rịch
rậm rì
rận
rập
rập khuôn
rập nổi
rập rờn
rập rình
rắc
rắc rối
rắm

1   |   2   |   3      »