Việt - Tây Ban Nha
A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z   

xa
xa cách
xa hoa
xa lạ
xa lộ
xa lánh
xa xăm
xa xỉ
xanh
xanh biếc
xanh lơ
xanh lá cây
xanh xao
xao lãng
xao xuyến
xao động
xay
xe buýt
xe bò
xe cứu thương
xe cộ
xe du lịch
xe gắn máy
xe hỏa
xe tang
xe điện
xe đạp
xe đò
xem
xem xét
xen
xi
xin
xin lỗi
xinh
xinh đẹp
xiếc
xiết
xiềng
xiên
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xo
xoa
xoay
xoay quanh
xoay xở
xoi
xoi mói
xong
xong xuôi
xoăn
xoắn xít
xoài
xoàn
xoá
xoáy
xu
xu hướng
xu nịnh
xu thế
xu thời
xua đuổi
xui
xung khắc
xung phong
xung yếu
xung đột
xuyến
xuyên
xuyên tạc
xuất
xuất bản
xuất chinh
xuất chúng
xuất cảng
xuất dương
xuất giá
xuất hiện
xuất hành
xuất phát
xuất sắc
xuất thân
xuất trình
xuất xứ
xuề xòa
xuống
xuồng
xuổng
xuân
xuân phân
xuân thu
xuôi
xuôi chiều
xuýt
xuýt xoát
xăm
xăm mình
xăng

xơ xác
xưa
xưa kia
xưng danh
xưng hô
xưng tội
xương
xương cốt
xương rồng
xương sườn
xương sống
xương xẩu
xưởng
xước
xướng
xướng danh
xạ hương
xạ kích
xạ thủ
xạo
xả
xả thân
xảo
xảo quyệt
xảy ra
xấc
xấc xược
xấp xỉ
xấu
xấu hổ
xấu nết
xấu số
xấu xa
xấu xí
xắn
xắt
xẵng
xẹo
xẹp
xẻ
xế
xếch
xếp
xếp hàng
xếp đặt
xỏ
xờ
xứ
xứ sở
xức dầu
xứng đáng
xử
xử hòa
xử lý
xử sự
xử thế
xử trảm
xử trí
xử tử
xốc
xốc vác
xốc xếch
xối
xối xả
xốp
xổ
xổ số
xỉ
xỉa
xỉu
xịt
xới

xà cệ
xài
xào
xào xạc

xá tội
xác
xác nhận
xác thực
xác xơ
xác định
xác đáng
xách
xám
xám mặt
xám xịt
xán lạn
xáo trộn
xát
xâm chiếm
xâm lược
xâm nhập
xâm phạm
xâu
xâu xé
xây
xây dựng
xây xẩm

xã giao
xã hội
xã hội chủ nghĩa
xã hội học
xã luận
xã tắc

xén
xéo
xét hỏi
xét xử
xét đoán
xê dịch
xê xích

xì xào
xìu
xí nghiệp
xích
xích mích
xích đu
xích đạo
xíu
xòe

xóc
xóm
xóm giềng
xót

xô bồ
xô viết
xô đẩy
xôn xao
xông
xõa

xú uế
xúc
xúc cảm
xúc giác
xúc phạm
xúc tiến
xúc xiểm
xúc động
xúm