Web
|
Ảnh
|
Tin tức
|
Nhạc
|
Video
|
Rao vặt
|
Game
|
Dịch
|
Từ điển
|
Thư mục
|
Luật
Tất cả các từ điển
Tất cả các từ điển
Anh - Việt
Bồ Đào Nha - Việt
Đức - Việt
Hàn - Việt
Nauy - Việt
Nga - Việt
Nhật - Việt
Pháp - Việt
Séc - Việt
Tây Ban Nha - Việt
Trung - Việt
Việt - Anh
Việt - Đức
Việt - Nga
Việt - Pháp
Việt - Tây Ban Nha
Việt - Việt
Word Net
Tra từ
Tìm trong định nghĩa
Tìm thấy 2 kết quả của từ '
cựu thần
'. Hiển thị kết quả từ 1 đến 2.
Các từ điển liên quan:
Việt - Pháp
,
Việt - Việt
,
cựu thần
Việt - Pháp
cựu thần
(arch.) grand
mandarin
d'une
ancienne
dynastie
cựu thần
Việt - Việt
cựu thần
■
danh từ
• [từ cũ]
quan to
của
triều đại
trước
còn lại
, trong
quan hệ
với
triều đại
sau
cựu thần
của nhà Lê
TỪ ĐIỂN LIÊN QUAN
Việt - Pháp
cựu thạch khí
cựu nho
cựu lệ
cựu học sinh
cựu học
cựu thần
cựu thế giới
cựu truyền
cựu trào
cựu ước
da
Việt - Việt
cựu học
cựu hiềm
cựu giao
cựu chiến binh
cựu binh
cựu thần
cựu triều
cựu truyền
cựu trào
cựu ước
d
Gửi ý kiến phản hồi
-
Đăng ký trang web của bạn
-
Giới thiệu về Xa Lộ
-
Xa Lộ trên trang của bạn
© Xalo.vn. Công ty Cổ phần Truyền thông Tinh Vân – Tinhvan Media. Giấy phép của Bộ TT&TT số 184/GP-CBC, cấp ngày 10/06/2008