Web
|
Ảnh
|
Tin tức
|
Nhạc
|
Video
|
Rao vặt
|
Game
|
Dịch
|
Từ điển
|
Thư mục
|
Luật
Tất cả các từ điển
Tất cả các từ điển
Anh - Việt
Bồ Đào Nha - Việt
Đức - Việt
Hàn - Việt
Nauy - Việt
Nga - Việt
Nhật - Việt
Pháp - Việt
Séc - Việt
Tây Ban Nha - Việt
Trung - Việt
Việt - Anh
Việt - Đức
Việt - Nga
Việt - Pháp
Việt - Tây Ban Nha
Việt - Việt
Word Net
Tra từ
Tìm trong định nghĩa
Tìm thấy 1 kết quả của từ '
odpověď obalovaného
'.
Các từ điển liên quan:
Séc - Việt
,
odpověď obalovaného
Séc - Việt
{plea} , (
pháp lý
) lời tự
bào chữa
, lời tự
biện hộ
(của
bị cáo
); sự cãi, sự
biện hộ
(cho
bị cáo
), sự
yêu cầu
, sự
cầu xin
, cớ, (
sử học
)
việc
kiện
, sự
tố tụng
TỪ ĐIỂN LIÊN QUAN
Séc - Việt
odpověď
odpovězte prosím
odpovězený
odpovězeno
odpovědět kladně
odpověď obalovaného
odpočet
odpočinek
odpočinout si
odpočinutý
odpočitatelné výdaje
Gửi ý kiến phản hồi
-
Đăng ký trang web của bạn
-
Giới thiệu về Xa Lộ
-
Xa Lộ trên trang của bạn
© Xalo.vn. Công ty Cổ phần Truyền thông Tinh Vân – Tinhvan Media. Giấy phép của Bộ TT&TT số 184/GP-CBC, cấp ngày 10/06/2008