Web
|
Ảnh
|
Tin tức
|
Nhạc
|
Video
|
Rao vặt
|
Game
|
Dịch
|
Từ điển
|
Thư mục
|
Luật
Tất cả các từ điển
Tất cả các từ điển
Anh - Việt
Bồ Đào Nha - Việt
Đức - Việt
Hàn - Việt
Nauy - Việt
Nga - Việt
Nhật - Việt
Pháp - Việt
Séc - Việt
Tây Ban Nha - Việt
Trung - Việt
Việt - Anh
Việt - Đức
Việt - Nga
Việt - Pháp
Việt - Tây Ban Nha
Việt - Việt
Word Net
Tra từ
Tìm trong định nghĩa
Tìm thấy 5 kết quả của từ '
tháp canh
'. Hiển thị kết quả từ 1 đến 5.
Các từ điển liên quan:
Việt - Anh
,
Việt - Đức
,
Việt - Pháp
,
Việt - Tây Ban Nha
,
Việt - Việt
,
tháp canh
Việt - Anh
tháp canh
noun
watch-tower
,
guardian
box
tháp canh
Việt - Đức
tháp canh
[
watch-tower
]
Wachturm
tháp canh
Việt - Pháp
tháp canh
tour de guet.
tháp canh
Việt - Tây Ban Nha
{
watch-tower
}
{
guardian
box}
tháp canh
Việt - Việt
tháp canh
■
danh từ
• chòi cao để
quan sát
,
canh gác
,
chiến đấu
dựng
tháp canh
TỪ ĐIỂN LIÊN QUAN
Việt - Anh
tháp
tháo vát
tháo lui
tháo dạ
tháo
tháp canh
tháp ngà
tháu
thâm
thâm cung
thâm giao
Việt - Đức
tháp
tháo vát
tháo
thánh đường
thánh thượng
tháp canh
tháu
thâm
thâm hiểm
thâm kín
thâm nhập
Việt - Pháp
tháp bút
tháp
tháo đạn
tháo vát
tháo tỏng
tháp canh
tháp chuông
tháp chóp
tháp khoan
tháp ngà
tháp nước
Việt - Tây Ban Nha
tháp
tháo vát
tháo lui
tháo dạ
tháo
tháp canh
tháp ngà
tháu
thâm
thâm cung
thâm giao
Việt - Việt
tháp
tháo vát
tháo tỏng
tháo thân
tháo lui
tháp canh
tháp ngà
tháp nước
tháp tùng
tháu
tháu cáy
Gửi ý kiến phản hồi
-
Đăng ký trang web của bạn
-
Giới thiệu về Xa Lộ
-
Xa Lộ trên trang của bạn
© Xalo.vn. Công ty Cổ phần Truyền thông Tinh Vân – Tinhvan Media. Giấy phép của Bộ TT&TT số 184/GP-CBC, cấp ngày 10/06/2008