Web
|
Ảnh
|
Tin tức
|
Nhạc
|
Video
|
Rao vặt
|
Game
|
Dịch
|
Từ điển
|
Thư mục
|
Luật
Tất cả các từ điển
Tất cả các từ điển
Anh - Việt
Bồ Đào Nha - Việt
Đức - Việt
Hàn - Việt
Nauy - Việt
Nga - Việt
Nhật - Việt
Pháp - Việt
Séc - Việt
Tây Ban Nha - Việt
Trung - Việt
Việt - Anh
Việt - Đức
Việt - Nga
Việt - Pháp
Việt - Tây Ban Nha
Việt - Việt
Word Net
Tra từ
Tìm trong định nghĩa
Tìm thấy 2 kết quả của từ '
unfastening
'. Hiển thị kết quả từ 1 đến 2.
Các từ điển liên quan:
Anh - Việt
,
Word Net
,
unfasten
Anh - Việt
unfasten
/'ʌn'fɑ:sn/
ngoại động từ
mở, cởi, tháo, nới
unfasten
Word Net
verb
1.
unfasten
--
cause to
become
undone
; "
unfasten
your belt"
2.
unfasten
--
become
undone
or
untied
; "The
shoelace
s
unfastened
"
TỪ ĐIỂN LIÊN QUAN
Anh - Việt
unfashioned
unfashionably
unfashionableness
unfashionable
unfantastic
unfasten
unfastened
unfastidious
unfathered
unfatherly
unfathomable
Word Net
unfashionably
unfashionable
unfamiliarity
unfamiliar with
unfamiliar
unfasten
unfastened
unfastener
unfastening
unfastidious
unfathomable
Gửi ý kiến phản hồi
-
Đăng ký trang web của bạn
-
Giới thiệu về Xa Lộ
-
Xa Lộ trên trang của bạn
© Xalo.vn. Công ty Cổ phần Truyền thông Tinh Vân – Tinhvan Media. Giấy phép của Bộ TT&TT số 184/GP-CBC, cấp ngày 10/06/2008