Web  |  Ảnh  |  Tin tức  |  Nhạc  |  Video  |  Rao vặt  |  Game  |  Dịch  |  Từ điển  |  Thư mục  |  Luật 
Tất cả các từ điển
 
Tra từ Tìm trong định nghĩa

Tìm thấy 2 kết quả của từ 'unfastening'. Hiển thị kết quả từ 1 đến 2.
Các từ điển liên quan: Anh - Việt ,
Word Net ,
unfasten 

unfasten /'ʌn'fɑ:sn/


unfasten 

verb
1. unfasten -- cause to become undone; "unfasten your belt"
2. unfasten -- become undone or untied; "The shoelaces unfastened"

TỪ ĐIỂN LIÊN QUAN
Anh - Việt
Word Net
Gửi ý kiến phản hồi - Đăng ký trang web của bạn - Giới thiệu về Xa Lộ - Xa Lộ trên trang của bạn
© Xalo.vn. Công ty Cổ phần Truyền thông Tinh Vân – Tinhvan Media. Giấy phép của Bộ TT&TT số 184/GP-CBC, cấp ngày 10/06/2008